How Do You Feel?

Bạn cảm thấy thế nào?

Documents / Tài liệu

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words that describe feelings. nhận biết và nói từ mô tả cảm xúc.
  • ask and answer questions about how you and others are feeling. hỏi và trả lời câu hỏi về cách bạn và người khác đang cảm thấy.

Vocabulary

Từ vựng

  • happy

    happy

    vui

    "I'm happy!"

    "Tôi vui!"

  • angry

    angry

    tức giận

    "I'm angry!"

    "Tôi đang tức giận!"

  • tired

    tired

    mệt mỏi

    "Are you tired?"

    "Bạn có mệt không?"

  • silly

    silly

    ngớ ngẩn

    "Don't be silly!"

    "Đừng có ngớ ngẩn như vậy!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Chicken

    Chicken

    con gà

    • "The chicken is funny."

      "Con gà thật ngộ nghĩnh."

Sentences

Câu

  • I'm happy!
    Tôi vui!
  • I'm angry!
    Tôi đang tức giận!
  • Are you tired?
    Bạn có mệt không?
  • Don't be silly!
    Đừng có ngớ ngẩn như vậy!
  • How are you feeling today?
    Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
  • How are you today?
    Hôm nay bạn thế nào?
  • I feel tired now.
    Bây giờ em cảm thấy mệt.