How Do You Feel?

Bạn cảm thấy thế nào?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words that describe feelings. nhận biết và nói từ mô tả cảm xúc.
  • ask and answer questions about how you and others are feeling. hỏi và trả lời câu hỏi về cách bạn và người khác đang cảm thấy.

Vocabulary

Từ vựng

  • happy

    happy

    vui

    "I'm happy!"

    "Tôi vui!"

  • angry

    angry

    tức giận

    "I'm angry!"

    "Tôi đang tức giận!"

  • tired

    tired

    mệt mỏi

    "Are you tired?"

    "Bạn có mệt không?"

  • silly

    silly

    ngớ ngẩn

    "Don't be silly!"

    "Đừng có ngớ ngẩn như vậy!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Chicken

    Chicken

    con gà

    • "The chicken is funny."

      "Con gà thật ngộ nghĩnh."

  • soft ball

    soft ball

    bóng mềm

    • "I throw the soft ball."

      "Em ném quả bóng mềm."

  • big dice

    big dice

    xúc xắc lớn

    • "We roll the big dice."

      "Chúng em lăn xúc xắc to."

  • crayons

    crayons

    bút sáp

    • "I draw with crayons."

      "Em vẽ bằng bút sáp màu."

  • craft materials

    craft materials

    đồ thủ công

    • "We use craft materials."

      "Chúng em dùng vật liệu thủ công."

  • sticks

    sticks

    que

    • "I pick up sticks."

      "Em nhặt các que."

Sentences

Câu

  • I'm happy!
    Tôi vui!
  • I'm angry!
    Tôi đang tức giận!
  • Are you tired?
    Bạn có mệt không?
  • Don't be silly!
    Đừng có ngớ ngẩn như vậy!
  • How are you feeling today?
    Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?