JS_02_072
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words that describe feelings. nhận biết và nói từ mô tả cảm xúc.
- ask and answer questions about how you and others are feeling. hỏi và trả lời câu hỏi về cách bạn và người khác đang cảm thấy.
Vocabulary
Từ vựng
-
happy
vui
"I'm happy!"
"Tôi vui!"
-
angry
tức giận
"I'm angry!"
"Tôi đang tức giận!"
-
tired
mệt mỏi
"Are you tired?"
"Bạn có mệt không?"
-
silly
ngớ ngẩn
"Don't be silly!"
"Đừng có ngớ ngẩn như vậy!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Chicken
con gà
-
"The chicken is funny."
"Con gà thật ngộ nghĩnh."
-
-
soft ball
bóng mềm
-
"I throw the soft ball."
"Em ném quả bóng mềm."
-
-
big dice
xúc xắc lớn
-
"We roll the big dice."
"Chúng em lăn xúc xắc to."
-
-
crayons
bút sáp
-
"I draw with crayons."
"Em vẽ bằng bút sáp màu."
-
-
craft materials
đồ thủ công
-
"We use craft materials."
"Chúng em dùng vật liệu thủ công."
-
-
sticks
que
-
"I pick up sticks."
"Em nhặt các que."
-
Sentences
Câu
- I'm happy!Tôi vui!
- I'm angry!Tôi đang tức giận!
- Are you tired?Bạn có mệt không?
- Don't be silly!Đừng có ngớ ngẩn như vậy!
- How are you feeling today?Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?