JS_02_071
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for lunch foods. nhận biết và nói từ về các loại thức ăn trưa.
- say what other people are eating. nói về những gì những người khác đang ăn.
Vocabulary
Từ vựng
-
lunch
bữa ăn trưa
"I'm eating lunch!"
"Tôi đang ăn trưa!"
-
sandwich
bánh mì sandwich
"I'm eating a sandwich."
"Tôi đang ăn bánh sandwich."
-
ice cream
kem
"I like ice cream!"
"Tôi thích kem!"
-
milk
sữa
"Can I have a glass of milk, please?"
"Có thể cho tôi một ly sữa không?"
-
lunch box
hộp cơm
"This is my lunch box."
"Đây là hộp cơm trưa của em."
-
chicken
thịt gà / con gà
"The chicken is small."
"Con gà nhỏ."
Sentences
Câu
- I'm eating lunch!Tôi đang ăn trưa!
- I'm eating a sandwich.Tôi đang ăn bánh sandwich.
- I like ice cream!Tôi thích kem!
- Can I have a glass of milk, please?Có thể cho tôi một ly sữa không?
- She's eating ice cream.Cô ấy đang ăn kem.
- What's in your lunch box?Có gì trong hộp cơm của bạn?