Lunch Time!

Giờ ăn trưa!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for lunch foods. nhận biết và nói từ về các loại thức ăn trưa.
  • say what other people are eating. nói về những gì những người khác đang ăn.

Vocabulary

Từ vựng

  • lunch

    lunch

    bữa ăn trưa

    "I'm eating lunch!"

    "Tôi đang ăn trưa!"

  • sandwich

    sandwich

    bánh mì sandwich

    "I'm eating a sandwich."

    "Tôi đang ăn bánh sandwich."

  • ice cream

    ice cream

    kem

    "I like ice cream!"

    "Tôi thích kem!"

  • milk

    milk

    sữa

    "Can I have a glass of milk, please?"

    "Có thể cho tôi một ly sữa không?"

  • lunch box

    lunch box

    hộp cơm

    "This is my lunch box."

    "Đây là hộp cơm trưa của em."

  • chicken

    chicken

    thịt gà / con gà

    "The chicken is small."

    "Con gà nhỏ."

Sentences

Câu

  • I'm eating lunch!
    Tôi đang ăn trưa!
  • I'm eating a sandwich.
    Tôi đang ăn bánh sandwich.
  • I like ice cream!
    Tôi thích kem!
  • Can I have a glass of milk, please?
    Có thể cho tôi một ly sữa không?
  • She's eating ice cream.
    Cô ấy đang ăn kem.
  • What's in your lunch box?
    Có gì trong hộp cơm của bạn?