JS_02_070
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for breakfast foods. nhận biết và nói từ về các loại thức ăn sáng.
- say what you are eating. nói về những gì bạn đang ăn.
Vocabulary
Từ vựng
-
breakfast
bữa ăn sáng
"I'm eating breakfast!"
"Tôi đang ăn bữa sáng!"
-
pancakes
bánh kếp
"I like pancakes!"
"Tôi thích bánh kếp!"
-
cereal
ngũ cốc
"They're eating cereal for breakfast."
"Họ đang ăn ngũ cốc cho bữa sáng."
-
eggs
những quả trứng
"I eat eggs for breakfast."
"Tôi ăn sáng với trứng."
-
bread
bánh mì
"Cut the bread."
"Cắt bánh mì"
-
yogurt
sữa chua
"I eat yogurt after lunch."
"Con ăn sữa chua sau bữa trưa."
Sentences
Câu
- I'm eating breakfast!Tôi đang ăn bữa sáng!
- I like pancakes!Tôi thích bánh kếp!
- They're eating cereal for breakfast.Họ đang ăn ngũ cốc cho bữa sáng.
- I eat eggs for breakfast.Tôi ăn sáng với trứng.
- Cut the bread.Cắt bánh mì
- What are you eating?Bạn đang ăn gì?