Breakfast Time!

Giờ ăn sáng!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for breakfast foods. nhận biết và nói từ về các loại thức ăn sáng.
  • say what you are eating. nói về những gì bạn đang ăn.

Vocabulary

Từ vựng

  • breakfast

    breakfast

    bữa ăn sáng

    "I'm eating breakfast!"

    "Tôi đang ăn bữa sáng!"

  • pancakes

    pancakes

    bánh kếp

    "I like pancakes!"

    "Tôi thích bánh kếp!"

  • cereal

    cereal

    ngũ cốc

    "They're eating cereal for breakfast."

    "Họ đang ăn ngũ cốc cho bữa sáng."

  • eggs

    eggs

    những quả trứng

    "I eat eggs for breakfast."

    "Tôi ăn sáng với trứng."

  • bread

    bread

    bánh mì

    "Cut the bread."

    "Cắt bánh mì"

  • yogurt

    yogurt

    sữa chua

    "I eat yogurt after lunch."

    "Con ăn sữa chua sau bữa trưa."

Sentences

Câu

  • I'm eating breakfast!
    Tôi đang ăn bữa sáng!
  • I like pancakes!
    Tôi thích bánh kếp!
  • They're eating cereal for breakfast.
    Họ đang ăn ngũ cốc cho bữa sáng.
  • I eat eggs for breakfast.
    Tôi ăn sáng với trứng.
  • Cut the bread.
    Cắt bánh mì
  • What are you eating?
    Bạn đang ăn gì?