JS_02_066
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
big
to, lớn
"It's big!"
"Nó to quá!"
-
small
bé nhỏ
"It's small!"
"Nó nhỏ!"
-
old
già
"My grandpa is old."
"Ông nội tôi đã già."
-
new
mới
"My shoes are new."
"Giày của tôi còn mới."
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
five
năm
"I see five cows."
"Tôi nhìn thấy năm con bò."
-
long
dài
"The snake is long."
"Con rắn dài."
-
short
thấp, ngắn
"My brother is very short."
"Anh tôi rất thấp."
-
bigger
lớn hơn, to hơn
"The elephant is bigger than the lion."
"Con voi thì to hơn con sư tử."
-
smaller
nhỏ hơn, bé hơn
"The mouse is smaller than the cat."
"Chuột thì nhỏ hơn mèo."
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
-
nine
số chín
"There are nine desks."
"Có chín cái bàn học."
-
ten
số mười
"There are ten students."
"Có mười học sinh."
-
eleven
số mười một
"There are eleven cars."
"Có mười một cái xe hơi."
-
twelve
mười hai
"There are twelve trucks."
"Có mười hai cái xe tải."
-
thirteen
số mười ba
"There are thirteen grapes."
"Có mười ba quả nho."
-
fourteen
số mười bốn
"There are fourteen socks."
"Có mười bốn cái vớ."
-
fifteen
số mười năm
"There are fifteen eggs."
"Có mười lăm quả trứng."
-
different
khác nhau
"The two balls are different."
"Hai quả bóng thì khác nhau."
-
same
giống nhau
"We have the same bag."
"Chúng mình có cùng một cái cặp."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
plane
máy bay
-
"The plane is in the sky."
"Máy bay ở trên bầu trời."
-
-
rocket
tên lửa
-
"The rocket goes up."
"Tên lửa bay lên."
-
-
helicopter
trực thăng
-
"I see a helicopter."
"Em nhìn thấy một chiếc trực thăng."
-
-
car
xe hơi
-
"The car is red."
"Chiếc ô tô màu đỏ."
-
-
shell
vỏ sò
-
"I found a shell on the beach."
"Em tìm thấy một vỏ sò trên bãi biển."
-
Sentences
Câu
- It's big!Nó to quá!
- It's small!Nó nhỏ!
- My grandpa is old.Ông nội tôi đã già.
- My shoes are new.Giày của tôi còn mới.
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- I see five cows.Tôi nhìn thấy năm con bò.
- The snake is long.Con rắn dài.
- My brother is very short.Anh tôi rất thấp.
- The elephant is bigger than the lion.Con voi thì to hơn con sư tử.
- The mouse is smaller than the cat.Chuột thì nhỏ hơn mèo.
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.
- There are nine desks.Có chín cái bàn học.
- There are ten students.Có mười học sinh.
- There are eleven cars.Có mười một cái xe hơi.
- There are twelve trucks.Có mười hai cái xe tải.
- There are thirteen grapes.Có mười ba quả nho.
- There are fourteen socks.Có mười bốn cái vớ.
- There are fifteen eggs.Có mười lăm quả trứng.
- My name is ___.Tên của em là ___.
- These cars are different.Những xe hơi này khác nhau.
- These cars are the same.Những xe hơi này giống nhau.
- This rocket is smaller.Tên lửa này nhỏ hơn.
- Hello, I'm ___. What's your name?Xin chào, mình là ___. Bạn tên gì?
- This car is big.Xe hơi này lớn.
- This car is small.Xe hơi này nhỏ.
- This car is long.Xe hơi này dài.
- This car is short.Xe hơi này ngắn.
- This car is old.Xe hơi này cũ.
- This car is new.Xe hơi này mới.
- These cars are big.Những xe hơi này lớn.
- These cars are small.Những xe hơi này nhỏ.
- These cars are long.Những xe hơi này dài.
- These cars are short.Những xe hơi này ngắn.
- These cars are old.Những xe hơi này cũ.
- These cars are new.Những xe hơi này mới.