JS_02_061
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for things in the classroom. nhận biết và nói về đồ vật trong lớp học.
- say how long something is. nói về chiều dài của một cái gì đó.
Vocabulary
Từ vựng
-
measure
đo lường
"Measure the milk. How much do we need?"
"Đo sữa. Chúng ta cần bao nhiêu?"
-
book
quyển sách
"It's a blue book."
"Nó là quyển sách màu xanh da trời."
-
backpack
ba lô
"Remember to put on your backpack!"
"Nhớ đeo ba lô lên nhé!"
-
crayons
bút chì màu
"I draw with crayons."
"Em vẽ bằng bút sáp màu."
-
shoe
chiếc giày
"This is my shoe."
"Đây là chiếc giày của em."
Sentences
Câu
- Measure the milk. How much do we need?Đo sữa. Chúng ta cần bao nhiêu?
- It's a blue book.Nó là quyển sách màu xanh da trời.
- Remember to put on your backpack!Nhớ đeo ba lô lên nhé!
- It's ___ crayons long.Nó dài ___ cây bút sáp màu.
- My backpack is ___ crayons long.Ba lô của em dài ___ cây bút sáp màu.
- My ___ is ___ crayons long.___ của em dài ___ cây bút sáp màu.
- My book is ___ crayons long.Quyển sách của em dài ___ cây bút sáp màu.
- My shoe is ___ crayons long.Giày của em dài ___ cây bút sáp màu.
- These helicopters are the same.Những chiếc trực thăng này giống nhau.
- These helicopters are different.Những chiếc trực thăng này khác nhau.
- These planes are the same.Những chiếc máy bay này giống nhau.
- These planes are different.Những chiếc máy bay này khác nhau.
- These rockets are the same.Những tên lửa này giống nhau.
- These rockets are different.Những tên lửa này khác nhau.