My Big Backpack

Ba lô lớn của tôi

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for things in the classroom. nhận biết và nói về đồ vật trong lớp học.
  • say how long something is. nói về chiều dài của một cái gì đó.

Vocabulary

Từ vựng

  • measure

    measure

    đo lường

    "Measure the milk. How much do we need?"

    "Đo sữa. Chúng ta cần bao nhiêu?"

  • book

    book

    quyển sách

    "It's a blue book."

    "Nó là quyển sách màu xanh da trời."

  • backpack

    backpack

    ba lô

    "Remember to put on your backpack!"

    "Nhớ đeo ba lô lên nhé!"

  • crayons

    crayons

    bút chì màu

    "I draw with crayons."

    "Em vẽ bằng bút sáp màu."

  • shoe

    shoe

    chiếc giày

    "This is my shoe."

    "Đây là chiếc giày của em."

Sentences

Câu

  • Measure the milk. How much do we need?
    Đo sữa. Chúng ta cần bao nhiêu?
  • It's a blue book.
    Nó là quyển sách màu xanh da trời.
  • Remember to put on your backpack!
    Nhớ đeo ba lô lên nhé!
  • It's ___ crayons long.
    Nó dài ___ cây bút sáp màu.
  • My backpack is ___ crayons long.
    Ba lô của em dài ___ cây bút sáp màu.
  • My ___ is ___ crayons long.
    ___ của em dài ___ cây bút sáp màu.
  • My book is ___ crayons long.
    Quyển sách của em dài ___ cây bút sáp màu.
  • My shoe is ___ crayons long.
    Giày của em dài ___ cây bút sáp màu.
  • These helicopters are the same.
    Những chiếc trực thăng này giống nhau.
  • These helicopters are different.
    Những chiếc trực thăng này khác nhau.
  • These planes are the same.
    Những chiếc máy bay này giống nhau.
  • These planes are different.
    Những chiếc máy bay này khác nhau.
  • These rockets are the same.
    Những tên lửa này giống nhau.
  • These rockets are different.
    Những tên lửa này khác nhau.