Rockets, Planes, and Helicopters

Tên lửa, máy bay và trực thăng

Goals / Mục tiêu

  • describe things using adjectives. mô tả các vật bằng các tính từ.
  • ask and answer questions about what something is. hỏi và trả lời câu hỏi về điều gì đó là gì.

Vocabulary

Từ vựng

  • plane

    plane

    máy bay

    "It's a plane."

    "Nó là một cái máy bay."

  • helicopter

    helicopter

    trực thăng

    "The helicopter is in the sky."

    "Máy bay trực thăng ở trên bầu trời."

  • rocket

    rocket

    tên lửa

    "The rocket goes up fast."

    "Tên lửa bay lên rất nhanh."

Sentences

Câu

  • It's a plane.
    Nó là một cái máy bay.
  • This plane is big.
    Máy bay này lớn.
  • These shells are the same.
    Những vỏ sò này giống nhau.
  • These shells are different.
    Những vỏ sò này khác nhau.
  • This shell is different.
    Vỏ sò này khác.
  • This helicopter is big.
    Trực thăng này lớn.
  • This helicopter is small.
    Trực thăng này nhỏ.
  • This plane is small.
    Máy bay này nhỏ.
  • This rocket is big.
    Tên lửa này lớn.
  • This rocket is small.
    Tên lửa này nhỏ.