JS_02_060
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- describe things using adjectives. mô tả các vật bằng các tính từ.
- ask and answer questions about what something is. hỏi và trả lời câu hỏi về điều gì đó là gì.
Vocabulary
Từ vựng
-
plane
máy bay
"It's a plane."
"Nó là một cái máy bay."
-
helicopter
trực thăng
"The helicopter is in the sky."
"Máy bay trực thăng ở trên bầu trời."
-
rocket
tên lửa
"The rocket goes up fast."
"Tên lửa bay lên rất nhanh."
Sentences
Câu
- It's a plane.Nó là một cái máy bay.
- This plane is big.Máy bay này lớn.
- These shells are the same.Những vỏ sò này giống nhau.
- These shells are different.Những vỏ sò này khác nhau.
- This shell is different.Vỏ sò này khác.
- This helicopter is big.Trực thăng này lớn.
- This helicopter is small.Trực thăng này nhỏ.
- This plane is small.Máy bay này nhỏ.
- This rocket is big.Tên lửa này lớn.
- This rocket is small.Tên lửa này nhỏ.