JS_02_058
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- use adjectives to describe things. sử dụng tính từ để mô tả đồ vật.
- use ‘this’ and ‘these’ in descriptive sentences. sử dụng 'this' và 'these' trong các câu mô tả.
Vocabulary
Từ vựng
-
big
to, lớn
"It's big!"
"Nó to quá!"
-
small
bé nhỏ
"It's small!"
"Nó nhỏ!"
-
old
già
"My grandpa is old."
"Ông nội tôi đã già."
-
new
mới
"My shoes are new."
"Giày của tôi còn mới."
-
long
dài
"The snake is long."
"Con rắn dài."
-
short
thấp, ngắn
"My brother is very short."
"Anh tôi rất thấp."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
big / small
to và nhỏ
-
"The big ball is next to the small ball."
"Quả bóng to ở cạnh quả bóng nhỏ."
-
-
new / old
mới và cũ
-
"I have a new book and an old book."
"Em có một quyển sách mới và một quyển sách cũ."
-
-
long / short
dài và ngắn
-
"This rope is long, and that rope is short."
"Sợi dây này dài, và sợi dây kia ngắn."
-
Sentences
Câu
- It's big!Nó to quá!
- It's small!Nó nhỏ!
- My grandpa is old.Ông nội tôi đã già.
- My shoes are new.Giày của tôi còn mới.
- The snake is long.Con rắn dài.
- My brother is very short.Anh tôi rất thấp.
- This car is ___.Chiếc xe này thì ___.
- This car is big.Chiếc xe này to.
- This car is small.Chiếc xe này nhỏ.
- This car is long.Chiếc xe này dài.
- This car is short.Chiếc xe này ngắn.
- This car is new.Chiếc xe này mới.
- This car is old.Chiếc xe này cũ.
- These cars are big.Những chiếc xe này to.
- These cars are small.Những chiếc xe này nhỏ.
- These cars are long.Những chiếc xe này dài.
- These cars are short.Những chiếc xe này ngắn.
- These cars are old.Những chiếc xe này cũ.
- These cars are new.Những chiếc xe này mới.