The Letter Aa

Chữ cái Aa

Goals / Mục tiêu

  • read and pronounce the letter Aa. đọc và phát âm chữ Aa.
  • trace and write the letter Aa. đồ chữ và viết chữ Aa.

Vocabulary

Từ vựng

  • apple

    apple

    quả táo

    "I would like an apple."

    "Tôi muốn một quả táo."

  • alphabet

    alphabet

    bảng chữ cái

    "We sing the alphabet song."

    "Chúng em hát bài bảng chữ cái."

  • ant

    ant

    con kiến

    "The ant is small."

    "Con kiến nhỏ."

  • alligator

    alligator

    cá sấu

    "The alligator is in the water."

    "Cá sấu Mỹ ở dưới nước."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • ads

    ads

    quảng cáo

    • "I see ads on TV."

      "Em thấy quảng cáo trên TV."

  • touch

    touch

    chạm

    • "Touch the ball."

      "Chạm vào quả bóng."

  • touch your toes

    touch your toes

    chạm ngón chân

    • "Touch your toes now."

      "Bây giờ chạm vào ngón chân của bạn."

  • walk

    walk

    đi bộ

    • "We walk to school."

      "Chúng em đi bộ đến trường."

  • toes

    toes

    ngón chân

    • "My toes are clean."

      "Ngón chân của em sạch."

  • stand

    stand

    đứng

    • "Stand in a line."

      "Đứng thành một hàng."

  • crab

    crab

    con cua

    • "The crab walks sideways."

      "Con cua đi ngang."

Sentences

Câu

  • I would like an apple.
    Tôi muốn một quả táo.
  • A is for ___
    A là ___
  • stand on one foot
    đứng bằng một chân
  • Yes, I can.
    Vâng, em có thể.
  • No, I can't.
    Không, em không thể.
  • walk like a crab
    đi như con cua