JS_02_051
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- read and pronounce the letter Aa. đọc và phát âm chữ Aa.
- trace and write the letter Aa. đồ chữ và viết chữ Aa.
Vocabulary
Từ vựng
-
apple
quả táo
"I would like an apple."
"Tôi muốn một quả táo."
-
alphabet
bảng chữ cái
"We sing the alphabet song."
"Chúng em hát bài bảng chữ cái."
-
ant
con kiến
"The ant is small."
"Con kiến nhỏ."
-
alligator
cá sấu
"The alligator is in the water."
"Cá sấu Mỹ ở dưới nước."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
ads
quảng cáo
-
"I see ads on TV."
"Em thấy quảng cáo trên TV."
-
-
touch
chạm
-
"Touch the ball."
"Chạm vào quả bóng."
-
-
touch your toes
chạm ngón chân
-
"Touch your toes now."
"Bây giờ chạm vào ngón chân của bạn."
-
-
walk
đi bộ
-
"We walk to school."
"Chúng em đi bộ đến trường."
-
-
toes
ngón chân
-
"My toes are clean."
"Ngón chân của em sạch."
-
-
stand
đứng
-
"Stand in a line."
"Đứng thành một hàng."
-
-
crab
con cua
-
"The crab walks sideways."
"Con cua đi ngang."
-
Sentences
Câu
- I would like an apple.Tôi muốn một quả táo.
- A is for ___A là ___
- stand on one footđứng bằng một chân
- Yes, I can.Vâng, em có thể.
- No, I can't.Không, em không thể.
- walk like a crabđi như con cua