What Can You Do?

Bạn có thể làm gì?

Goals / Mục tiêu

  • listen and respond appropriately to commands. nghe và phản hồi thích hợp với mệnh lệnh đưa ra.
  • say what you can and can't do. nói về gì bản thân có thể và không thể làm.

Vocabulary

Từ vựng

  • walk

    walk

    đi bộ

    "I can walk!"

    "Tôi có thể đi bộ!"

  • toes

    toes

    ngón chân

    "I have ten toes."

    "Tôi có mười ngón chân."

  • touch

    touch

    chạm

    "We touch with our fingers."

    "Chúng ta chạm bằng ngón tay."

  • can

    can

    có thể

    "I can swim."

    "Tôi có thể bơi."

  • crab

    crab

    con cua

    "The crab is red."

    "Con cua màu đỏ."

  • stand

    stand

    đứng

    "Please stand up."

    "Con hãy đứng lên."

  • can't

    can't

    không thể

    "I can't jump high."

    "Con không thể nhảy cao."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • touch your toes

    touch your toes

    chạm ngón chân

    • "Can you touch your toes?"

      "Con có thể chạm vào ngón chân của con không?"

Sentences

Câu

  • I can walk!
    Tôi có thể đi bộ!
  • I have ten toes.
    Tôi có mười ngón chân.
  • We touch with our fingers.
    Chúng ta chạm bằng ngón tay.
  • I can swim.
    Tôi có thể bơi.
  • Stand on one foot.
    Đứng bằng một chân.
  • Walk like a crab.
    Đi như con cua.
  • Can you do it?
    Bạn có làm được không?
  • Yes, I can.
    Vâng, em có thể.
  • No, I can't.
    Không, em không thể.
  • Can you touch your toes?
    Bạn có thể chạm ngón chân không?