JS_02_050
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- listen and respond appropriately to commands. nghe và phản hồi thích hợp với mệnh lệnh đưa ra.
- say what you can and can't do. nói về gì bản thân có thể và không thể làm.
Vocabulary
Từ vựng
-
walk
đi bộ
"I can walk!"
"Tôi có thể đi bộ!"
-
toes
ngón chân
"I have ten toes."
"Tôi có mười ngón chân."
-
touch
chạm
"We touch with our fingers."
"Chúng ta chạm bằng ngón tay."
-
can
có thể
"I can swim."
"Tôi có thể bơi."
-
crab
con cua
"The crab is red."
"Con cua màu đỏ."
-
stand
đứng
"Please stand up."
"Con hãy đứng lên."
-
can't
không thể
"I can't jump high."
"Con không thể nhảy cao."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
touch your toes
chạm ngón chân
-
"Can you touch your toes?"
"Con có thể chạm vào ngón chân của con không?"
-
Sentences
Câu
- I can walk!Tôi có thể đi bộ!
- I have ten toes.Tôi có mười ngón chân.
- We touch with our fingers.Chúng ta chạm bằng ngón tay.
- I can swim.Tôi có thể bơi.
- Stand on one foot.Đứng bằng một chân.
- Walk like a crab.Đi như con cua.
- Can you do it?Bạn có làm được không?
- Yes, I can.Vâng, em có thể.
- No, I can't.Không, em không thể.
- Can you touch your toes?Bạn có thể chạm ngón chân không?