Pass the Chicken, Please

Xin vui lòng đưa gà

Goals / Mục tiêu

  • identify and say food we eat for lunch and dinner. xác định và nói về thức ăn chúng ta ăn vào bữa trưa và tối.
  • participate in a mealtime role-play. tham gia nhập vai trong bối cảnh một bữa ăn.

Vocabulary

Từ vựng

  • rice

    rice

    gạo

    "Can I have some rice, please?"

    "Có thể cho tôi một ít cơm được không?"

  • chicken

    chicken

    thịt gà / con gà

    "The chicken is small."

    "Con gà nhỏ."

  • salad

    salad

    xa lát / món rau trộn

    "I eat salad."

    "Em ăn salad."

Sentences

Câu

  • Can I have some rice, please?
    Có thể cho tôi một ít cơm được không?
  • Would you like some ___?
    Bạn có muốn một ít ___ không?
  • Yes, please.
    Vâng, làm ơn.
  • No, thank you.
    Không, cảm ơn.