JS_02_048
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say more fruits and vegetables. xác định và nói nhiều loại trái cây và rau củ quả hơn.
- say what others like to eat. nói về những gì người khác thích ăn.
Vocabulary
Từ vựng
-
peppers
ớt
"I see red peppers."
"Con thấy những quả ớt đỏ."
-
tomatoes
cà chua
"We eat tomatoes."
"Chúng ta ăn cà chua."
-
cucumbers
dưa leo / dưa chuột
"Cucumbers are crunchy."
"Dưa chuột giòn."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Yes
vâng
-
"Yes, I can help."
"Vâng, con có thể giúp."
-
Sentences
Câu
- She doesn't like ___.Cô ấy không thích ___.
- He doesn't like ___.Cậu ấy không thích ___.
- Does ___ like ___?___ có thích ___ không?
- Yes, she does.Vâng, cô ấy có.
- No, she doesn't.Không, cô ấy không.
- Yes, he does.Vâng, cậu ấy có.
- No, he doesn't.Không, cậu ấy không.