What Food Do You Like?

Bạn thích món ăn nào?

Goals / Mục tiêu

  • identify and say more fruits and vegetables. xác định và nói nhiều loại trái cây và rau củ quả hơn.
  • say what others like to eat. nói về những gì người khác thích ăn.

Vocabulary

Từ vựng

  • peppers

    peppers

    ớt

    "I see red peppers."

    "Con thấy những quả ớt đỏ."

  • tomatoes

    tomatoes

    cà chua

    "We eat tomatoes."

    "Chúng ta ăn cà chua."

  • cucumbers

    cucumbers

    dưa leo / dưa chuột

    "Cucumbers are crunchy."

    "Dưa chuột giòn."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Yes

    Yes

    vâng

    • "Yes, I can help."

      "Vâng, con có thể giúp."

Sentences

Câu

  • She doesn't like ___.
    Cô ấy không thích ___.
  • He doesn't like ___.
    Cậu ấy không thích ___.
  • Does ___ like ___?
    ___ có thích ___ không?
  • Yes, she does.
    Vâng, cô ấy có.
  • No, she doesn't.
    Không, cô ấy không.
  • Yes, he does.
    Vâng, cậu ấy có.
  • No, he doesn't.
    Không, cậu ấy không.