U4 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá U4 và Bài học do TA hướng dẫn

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • mouse

    mouse

    chuột

    "A mouse has four legs and two ears."

    "Chuột có bốn chân và hai tai."

  • bee

    bee

    con ong

    "A bee has two wings!"

    "Một con ong có hai cánh!"

  • owl

    owl

    con cú

    "An owl has wings!"

    "Một con cú có cánh!"

  • lizard

    lizard

    con thằn lằn

    "A lizard has four legs."

    "Một con thằn lằn có bốn chân."

  • wings

    wings

    cánh

    "A bird has wings."

    "Một con chim có cánh."

  • chick

    chick

    gà con

    "Look at the chicks! They are so cute!"

    "Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!"

  • bat

    bat

    con dơi

    "A bat has wings!"

    "Dơi có cánh!"

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    "The rabbit eats carrots."

    "Con thỏ ăn cà rốt."

  • tail

    tail

    đuôi

    "Peacocks have large colorful tails."

    "Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc."

  • puppy

    puppy

    chú chó con

    "The puppy is cute."

    "Chó con dễ thương."

  • spots

    spots

    đốm (đốm tròn trên da/lông)

    "The dog has black spots."

    "Con chó có các đốm màu đen."

  • stripes

    stripes

    sọc / vằn

    "The tiger has orange stripes."

    "Con hổ có các sọc màu cam."

Sentences

Câu

  • A mouse has four legs and two ears.
    Chuột có bốn chân và hai tai.
  • A bee has two wings!
    Một con ong có hai cánh!
  • An owl has wings!
    Một con cú có cánh!
  • A lizard has four legs.
    Một con thằn lằn có bốn chân.
  • A bird has wings.
    Một con chim có cánh.
  • Look at the chicks! They are so cute!
    Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!
  • A bat has wings!
    Dơi có cánh!
  • The rabbit eats carrots.
    Con thỏ ăn cà rốt.
  • Peacocks have large colorful tails.
    Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc.
  • My name is ___.
    Tên của em là ___.
  • The ___ has a ___.
    Con ___ có một ___.
  • The ___ has ___.
    Con ___ có ___.
  • What does a dog have?
    Con chó có gì?
  • A dog has a tail.
    Con chó có một cái đuôi.
  • Does it have ___?
    Nó có ___ không?
  • Yes, it does.
    Vâng, nó có.
  • No, it doesn't.
    Không, nó không có.
  • Does it have a ___?
    Nó có một ___ không?
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên là gì?
  • I'm happy / sad / sleepy, etc. How are you?
    Mình vui / buồn / buồn ngủ, v.v. Bạn khỏe không?
  • A bee has stripes.
    Con ong có sọc.
  • A mouse has a tail.
    Con chuột có một cái đuôi.
  • A lizard has stripes.
    Con thằn lằn có sọc.
  • What does a bee have?
    Con ong có gì?
  • What does a lizard have?
    Con thằn lằn có gì?