Review Time!

Thời gian ôn tập!

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • mouse

    mouse

    chuột

    "A mouse has four legs and two ears."

    "Chuột có bốn chân và hai tai."

  • bee

    bee

    con ong

    "A bee has two wings!"

    "Một con ong có hai cánh!"

  • owl

    owl

    con cú

    "An owl has wings!"

    "Một con cú có cánh!"

  • lizard

    lizard

    con thằn lằn

    "A lizard has four legs."

    "Một con thằn lằn có bốn chân."

  • wings

    wings

    cánh

    "A bird has wings."

    "Một con chim có cánh."

  • chick

    chick

    gà con

    "Look at the chicks! They are so cute!"

    "Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!"

  • bat

    bat

    con dơi

    "A bat has wings!"

    "Dơi có cánh!"

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    "The rabbit eats carrots."

    "Con thỏ ăn cà rốt."

  • tail

    tail

    đuôi

    "Peacocks have large colorful tails."

    "Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc."

  • puppy

    puppy

    chú chó con

    "The puppy is cute."

    "Chó con dễ thương."

  • spots

    spots

    đốm (đốm tròn trên da/lông)

    "The dog has black spots."

    "Con chó có đốm đen."

  • stripes

    stripes

    sọc / vằn

    "The cat has orange stripes."

    "Con mèo có sọc màu cam."

Sentences

Câu

  • A mouse has four legs and two ears.
    Chuột có bốn chân và hai tai.
  • A bee has two wings!
    Một con ong có hai cánh!
  • An owl has wings!
    Một con cú có cánh!
  • A lizard has four legs.
    Một con thằn lằn có bốn chân.
  • A bird has wings.
    Một con chim có cánh.
  • Look at the chicks! They are so cute!
    Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!
  • A bat has wings!
    Dơi có cánh!
  • The rabbit eats carrots.
    Con thỏ ăn cà rốt.
  • Peacocks have large colorful tails.
    Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc.
  • Yes, it does.
    Vâng, nó có.
  • No, it doesn't.
    Không, nó không có.
  • The ___ has ___.
    Con ___ có ___.
  • The ___ has a ___.
    Con ___ có một ___.
  • Does the ___ have ___?
    Con ___ có ___ không?