JS_02_043
Project lesson: Unit review
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
mouse
chuột
"A mouse has four legs and two ears."
"Chuột có bốn chân và hai tai."
-
bee
con ong
"A bee has two wings!"
"Một con ong có hai cánh!"
-
owl
con cú
"An owl has wings!"
"Một con cú có cánh!"
-
lizard
con thằn lằn
"A lizard has four legs."
"Một con thằn lằn có bốn chân."
-
wings
cánh
"A bird has wings."
"Một con chim có cánh."
-
chick
gà con
"Look at the chicks! They are so cute!"
"Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!"
-
bat
con dơi
"A bat has wings!"
"Dơi có cánh!"
-
rabbit
con thỏ
"The rabbit eats carrots."
"Con thỏ ăn cà rốt."
-
tail
đuôi
"Peacocks have large colorful tails."
"Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc."
-
puppy
chú chó con
"The puppy is cute."
"Chó con dễ thương."
-
spots
đốm (đốm tròn trên da/lông)
"The dog has black spots."
"Con chó có đốm đen."
-
stripes
sọc / vằn
"The cat has orange stripes."
"Con mèo có sọc màu cam."
Sentences
Câu
- A mouse has four legs and two ears.Chuột có bốn chân và hai tai.
- A bee has two wings!Một con ong có hai cánh!
- An owl has wings!Một con cú có cánh!
- A lizard has four legs.Một con thằn lằn có bốn chân.
- A bird has wings.Một con chim có cánh.
- Look at the chicks! They are so cute!Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!
- A bat has wings!Dơi có cánh!
- The rabbit eats carrots.Con thỏ ăn cà rốt.
- Peacocks have large colorful tails.Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc.
- Yes, it does.Vâng, nó có.
- No, it doesn't.Không, nó không có.
- The ___ has ___.Con ___ có ___.
- The ___ has a ___.Con ___ có một ___.
- Does the ___ have ___?Con ___ có ___ không?