Does It Have Ears?

Nó có tai không?

Goals / Mục tiêu

  • identify and say a range of animal body parts. xác định và nói một loạt các bộ phận trên cơ thể động vật.
  • say which body parts an animal has and doesn't have. nói những bộ phận cơ thể nào mà một con vật có và không có.

Vocabulary

Từ vựng

  • ears

    ears

    tai

    "Two ears!"

    "Hai tai!"

  • nose

    nose

    mũi

    "One nose!"

    "Một cái mũi!"

  • wings

    wings

    cánh

    "A bird has wings."

    "Một con chim có cánh."

  • tail

    tail

    đuôi

    "Peacocks have large colorful tails."

    "Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc."

  • legs

    legs

    đôi chân

    "I have two legs."

    "Tôi có hai cái chân."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • a frog

    a frog

    con ếch

    • "I see a frog."

      "Em nhìn thấy một con ếch."

  • a chick

    a chick

    gà con

    • "The chick is yellow."

      "Con gà con màu vàng."

  • a puppy

    a puppy

    chó con

    • "The puppy is cute."

      "Con chó con dễ thương."

  • a rabbit

    a rabbit

    con thỏ

    • "The rabbit can hop."

      "Con thỏ có thể nhảy."

  • a bat

    a bat

    con dơi

    • "A bat flies at night."

      "Con dơi bay vào ban đêm."

  • a lizard

    a lizard

    con thằn lằn

    • "The lizard is small."

      "Con thằn lằn nhỏ."

  • a duck

    a duck

    con vịt

    • "The duck can swim."

      "Con vịt có thể bơi."

  • a doll

    a doll

    búp bê

    • "This is my doll."

      "Đây là búp bê của em."

  • a dish

    a dish

    cái đĩa

    • "Put it on the dish."

      "Đặt nó lên cái đĩa."

  • a dog

    a dog

    con chó

    • "The dog is friendly."

      "Con chó thân thiện."

Sentences

Câu

  • Two ears!
    Hai tai!
  • One nose!
    Một cái mũi!
  • A bird has wings.
    Một con chim có cánh.
  • Peacocks have large colorful tails.
    Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc.
  • I have two legs.
    Tôi có hai cái chân.
  • Does it have a ___?
    Nó có một ___ không?
  • Does it have ___?
    Nó có ___ không?
  • Yes, it does.
    Có, nó có.
  • No, it doesn't.
    Không, nó không có.
  • Does a ___ have ___?
    Một ___ có ___ không?