JS_02_041
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say a range of animal body parts. xác định và nói một loạt các bộ phận trên cơ thể động vật.
- say which body parts an animal has and doesn't have. nói những bộ phận cơ thể nào mà một con vật có và không có.
Vocabulary
Từ vựng
-
ears
tai
"Two ears!"
"Hai tai!"
-
nose
mũi
"One nose!"
"Một cái mũi!"
-
wings
cánh
"A bird has wings."
"Một con chim có cánh."
-
tail
đuôi
"Peacocks have large colorful tails."
"Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc."
-
legs
đôi chân
"I have two legs."
"Tôi có hai cái chân."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
a frog
con ếch
-
"I see a frog."
"Em nhìn thấy một con ếch."
-
-
a chick
gà con
-
"The chick is yellow."
"Con gà con màu vàng."
-
-
a puppy
chó con
-
"The puppy is cute."
"Con chó con dễ thương."
-
-
a rabbit
con thỏ
-
"The rabbit can hop."
"Con thỏ có thể nhảy."
-
-
a bat
con dơi
-
"A bat flies at night."
"Con dơi bay vào ban đêm."
-
-
a lizard
con thằn lằn
-
"The lizard is small."
"Con thằn lằn nhỏ."
-
-
a duck
con vịt
-
"The duck can swim."
"Con vịt có thể bơi."
-
-
a doll
búp bê
-
"This is my doll."
"Đây là búp bê của em."
-
-
a dish
cái đĩa
-
"Put it on the dish."
"Đặt nó lên cái đĩa."
-
-
a dog
con chó
-
"The dog is friendly."
"Con chó thân thiện."
-
Sentences
Câu
- Two ears!Hai tai!
- One nose!Một cái mũi!
- A bird has wings.Một con chim có cánh.
- Peacocks have large colorful tails.Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc.
- I have two legs.Tôi có hai cái chân.
- Does it have a ___?Nó có một ___ không?
- Does it have ___?Nó có ___ không?
- Yes, it does.Có, nó có.
- No, it doesn't.Không, nó không có.
- Does a ___ have ___?Một ___ có ___ không?