The Letter Dd

Chữ cái Dd

Goals / Mục tiêu

  • recognize and clearly pronounce initial sound Dd. nhận diện và phát âm rõ ràng phụ âm đầu Dd.
  • trace and write the letter Dd. đồ chữ và viết chữ Dd.

Vocabulary

Từ vựng

  • duck

    duck

    con vịt

    "It's a duck!"

    "Đó là một con vịt!"

  • doll

    doll

    búp bê

    "This is my doll!"

    "Đây là con búp bê của tôi!"

  • dog

    dog

    chó

    "The dog can run."

    "Con chó có thể chạy."

  • dish

    dish

    cái đĩa

    "The dish is clean."

    "Cái đĩa sạch."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • frog

    frog

    con ếch

    • "The frog can jump."

      "Con ếch có thể nhảy."

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    • "The rabbit is cute."

      "Con thỏ dễ thương."

  • chick

    chick

    gà con

    • "The chick is yellow."

      "Gà con màu vàng."

  • bee

    bee

    con ong

    • "A bee is on the flower."

      "Một con ong ở trên bông hoa."

  • wings

    wings

    đôi cánh

    • "The bird has big wings."

      "Con chim có đôi cánh lớn."

  • lizard

    lizard

    con thằn lằn

    • "The lizard is small."

      "Con thằn lằn nhỏ."

  • mouse

    mouse

    con chuột

    • "The mouse runs fast."

      "Con chuột chạy nhanh."

  • bat

    bat

    con dơi

    • "A bat flies at night."

      "Con dơi bay vào ban đêm."

Sentences

Câu

  • It's a duck!
    Đó là một con vịt!
  • This is my doll!
    Đây là con búp bê của tôi!
  • The dog can run.
    Con chó có thể chạy.