JS_02_040
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and clearly pronounce initial sound Dd. nhận diện và phát âm rõ ràng phụ âm đầu Dd.
- trace and write the letter Dd. đồ chữ và viết chữ Dd.
Vocabulary
Từ vựng
-
duck
con vịt
"It's a duck!"
"Đó là một con vịt!"
-
doll
búp bê
"This is my doll!"
"Đây là con búp bê của tôi!"
-
dog
chó
"The dog can run."
"Con chó có thể chạy."
-
dish
cái đĩa
"The dish is clean."
"Cái đĩa sạch."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
frog
con ếch
-
"The frog can jump."
"Con ếch có thể nhảy."
-
-
rabbit
con thỏ
-
"The rabbit is cute."
"Con thỏ dễ thương."
-
-
chick
gà con
-
"The chick is yellow."
"Gà con màu vàng."
-
-
bee
con ong
-
"A bee is on the flower."
"Một con ong ở trên bông hoa."
-
-
wings
đôi cánh
-
"The bird has big wings."
"Con chim có đôi cánh lớn."
-
-
lizard
con thằn lằn
-
"The lizard is small."
"Con thằn lằn nhỏ."
-
-
mouse
con chuột
-
"The mouse runs fast."
"Con chuột chạy nhanh."
-
-
bat
con dơi
-
"A bat flies at night."
"Con dơi bay vào ban đêm."
-
Sentences
Câu
- It's a duck!Đó là một con vịt!
- This is my doll!Đây là con búp bê của tôi!
- The dog can run.Con chó có thể chạy.