What Color Is the Frog?

Con ếch có màu gì?

Goals / Mục tiêu

  • say what color different things in nature are. nói về màu của những thứ khác nhau trong tự nhiên.
  • create and describe a natural scene. vẽ và mô tả một khung cảnh thiên nhiên.

Vocabulary

Từ vựng

  • leaf

    leaf

    lá cây

    "I can see a leaf!"

    "Tôi có thể nhìn thấy một chiếc lá!"

  • rock

    rock

    đá

    "The frog is on the rock."

    "Con ếch nằm trên tảng đá."

  • flower

    flower

    hoa

    "I can see a flower!"

    "Tôi có thể nhìn thấy một bông hoa!"

  • brown

    brown

    màu nâu

    "The cow is brown."

    "Con bò màu nâu."

  • black

    black

    màu đen

    "The cat is black."

    "Con mèo màu đen."

  • gray

    gray

    màu xám

    "The cloud is gray."

    "Đám mây xám."

  • white

    white

    màu trắng

    "The shirt is white."

    "Chiếc áo sơ mi màu trắng."

  • log

    log

    khúc gỗ

    "The frog sits on a log."

    "Con ếch ngồi trên một khúc gỗ."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • zebra

    zebra

    ngựa vằn

    • "The zebra can run fast."

      "Con ngựa vằn có thể chạy nhanh."

  • ladybug

    ladybug

    bọ rùa

    • "A ladybug is on my hand."

      "Một con bọ rùa ở trên tay em."

  • cheetah

    cheetah

    báo gêpa

    • "The cheetah is very fast."

      "Con báo gê-pa rất nhanh."

  • spots

    spots

    đốm

    • "The dog has black spots."

      "Con chó có những đốm màu đen."

  • stripes

    stripes

    sọc

    • "The tiger has orange and black stripes."

      "Con hổ có những sọc màu cam và đen."

Sentences

Câu

  • I can see a leaf!
    Tôi có thể nhìn thấy một chiếc lá!
  • The frog is on the rock.
    Con ếch nằm trên tảng đá.
  • I can see a flower!
    Tôi có thể nhìn thấy một bông hoa!
  • The cow is brown.
    Con bò màu nâu.
  • The cat is black.
    Con mèo màu đen.
  • The cloud is gray.
    Đám mây xám.
  • The shirt is white.
    Chiếc áo sơ mi màu trắng.
  • What Color Is the Frog?
    Con ếch màu gì?
  • The ___ is on the ___.
    ___ ở trên ___.
  • The ___ is under the ___.
    ___ ở dưới ___.