JS_02_037
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the words for some baby animals and pets. nhận diện và nói những từ cho một số con của các loài động vật và thú cưng.
- make positive and negative statements with 'have'. viết ra những câu tích cực và tiêu cực với chữ have.
Vocabulary
Từ vựng
-
chick
gà con
"Look at the chicks! They are so cute!"
"Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!"
-
rabbit
con thỏ
"The rabbit eats carrots."
"Con thỏ ăn cà rốt."
-
puppy
chú chó con
"The puppy is cute."
"Chó con dễ thương."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
bat
con dơi
-
"A bat can fly at night."
"Con dơi có thể bay vào ban đêm."
-
-
bee
con ong
-
"The bee is on the flower."
"Con ong ở trên bông hoa."
-
-
lizard
con thằn lằn
-
"I see a green lizard."
"Em thấy một con thằn lằn màu xanh lá."
-
-
owl
con cú
-
"The owl has big eyes."
"Con cú có đôi mắt to."
-
-
wings
đôi cánh
-
"Birds have wings."
"Chim có đôi cánh."
-
Sentences
Câu
- Look at the chicks! They are so cute!Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!
- The rabbit eats carrots.Con thỏ ăn cà rốt.
- A ___ has ___.Một con ___ có ___.
- A ___ doesn't have ___.Một con ___ không có ___.