Baby Animals

Các con vật con

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say the words for some baby animals and pets. nhận diện và nói những từ cho một số con của các loài động vật và thú cưng.
  • make positive and negative statements with 'have'. viết ra những câu tích cực và tiêu cực với chữ have.

Vocabulary

Từ vựng

  • chick

    chick

    gà con

    "Look at the chicks! They are so cute!"

    "Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!"

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    "The rabbit eats carrots."

    "Con thỏ ăn cà rốt."

  • puppy

    puppy

    chú chó con

    "The puppy is cute."

    "Chó con dễ thương."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • bat

    bat

    con dơi

    • "A bat can fly at night."

      "Con dơi có thể bay vào ban đêm."

  • bee

    bee

    con ong

    • "The bee is on the flower."

      "Con ong ở trên bông hoa."

  • lizard

    lizard

    con thằn lằn

    • "I see a green lizard."

      "Em thấy một con thằn lằn màu xanh lá."

  • owl

    owl

    con cú

    • "The owl has big eyes."

      "Con cú có đôi mắt to."

  • wings

    wings

    đôi cánh

    • "Birds have wings."

      "Chim có đôi cánh."

Sentences

Câu

  • Look at the chicks! They are so cute!
    Hãy nhìn những chú gà con! Họ thật dễ thương!
  • The rabbit eats carrots.
    Con thỏ ăn cà rốt.
  • A ___ has ___.
    Một con ___ có ___.
  • A ___ doesn't have ___.
    Một con ___ không có ___.