JS_02_036
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the words for different kinds of wild animals. nhận diện và nói các từ cho các loài động vật hoang dã khác nhau.
- identify differences in animals' appearances. xác định sự khác biệt trong diện mạo của động vật.
Vocabulary
Từ vựng
-
mouse
chuột
"A mouse has four legs and two ears."
"Chuột có bốn chân và hai tai."
-
bee
con ong
"A bee has two wings!"
"Một con ong có hai cánh!"
-
owl
con cú
"An owl has wings!"
"Một con cú có cánh!"
-
lizard
con thằn lằn
"A lizard has four legs."
"Một con thằn lằn có bốn chân."
-
wings
cánh
"A bird has wings."
"Một con chim có cánh."
-
bat
con dơi
"A bat has wings!"
"Dơi có cánh!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
a bee
một con ong
-
"I see a bee."
"Em thấy một con ong."
-
-
a bat
một con dơi
-
"A bat can fly."
"Con dơi có thể bay."
-
-
a mouse
một con chuột
-
"The mouse is small."
"Con chuột nhỏ."
-
-
an owl
một con cú
-
"The owl is in the tree."
"Con cú ở trên cây."
-
-
a lizard
một con thằn lằn
-
"A lizard is on the wall."
"Con thằn lằn ở trên tường."
-
-
dog
con chó
-
"This is my dog."
"Đây là con chó của em."
-
-
cat
con mèo
-
"The cat is cute."
"Con mèo dễ thương."
-
-
elephant
con voi
-
"The elephant is big."
"Con voi to."
-
-
snake
con rắn
-
"I see a snake."
"Em thấy một con rắn."
-
-
rabbit
con thỏ
-
"The rabbit can hop."
"Con thỏ có thể nhảy."
-
-
fish
con cá
-
"The fish swims."
"Con cá bơi."
-
Sentences
Câu
- A mouse has four legs and two ears.Chuột có bốn chân và hai tai.
- A bee has two wings!Một con ong có hai cánh!
- An owl has wings!Một con cú có cánh!
- A lizard has four legs.Một con thằn lằn có bốn chân.
- A bird has wings.Một con chim có cánh.
- A bat has wings!Dơi có cánh!
- a mouse doesn't have wingscon chuột không có cánh
- a bee has wingscon ong có cánh
- a lizard doesn't have wingscon thằn lằn không có cánh