Welcome Back!

Chào mừng trở lại!

Goals / Mục tiêu

  • identify and use food words. xác định và sử dụng các từ chỉ đồ ăn.
  • say what you have. nói ra những gì mình có.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • dragon fruit

    dragon fruit

    thanh long

    • "I eat dragon fruit."

      "Em ăn thanh long."

  • pumpkins

    pumpkins

    bí ngô

    • "We have pumpkins at home."

      "Nhà em có những quả bí ngô."

  • star fruit

    star fruit

    khế

    • "Star fruit is sour."

      "Quả khế chua."

  • guavas

    guavas

    ổi

    • "She likes guavas."

      "Bạn ấy thích những quả ổi."

  • chili peppers

    chili peppers

    ớt

    • "Chili peppers are spicy."

      "Ớt thì cay."

  • snacks

    snacks

    đồ ăn vặt

    • "I bring snacks to school."

      "Em mang đồ ăn vặt đến trường."