JS_02_032
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
read
đọc
"I like to read."
"Tôi thích đọc."
-
play
vở kịch
"You can act in our school play!"
"Bạn có thể hành động trong vở kịch của chúng tôi!"
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
five
năm
"I see five cows."
"Tôi nhìn thấy năm con bò."
-
run
chạy
"I can run."
"Tôi có thể chạy."
-
dance
nhảy
"They can dance."
"Họ có thể nhảy."
-
swim
bơi
"She can swim."
"Cô ấy có thể bơi."
-
kitchen
nhà bếp
"Dad is in the kitchen."
"Bố ở trong nhà bếp."
-
living room
phòng khách
"It has a big living room."
"Nó là một phòng khách to."
-
bedroom
phòng ngủ
"This is my bedroom."
"Đây là phòng ngủ của tôi."
-
bathroom
phòng tắm
"There is one small bathroom."
"Có một phòng tắm nhỏ."
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
-
nine
số chín
"There are nine desks."
"Có chín cái bàn học."
-
ten
số mười
"There are ten students."
"Có mười học sinh."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
house
ngôi nhà
-
"This is my house."
"Đây là ngôi nhà của em."
-
-
dad
bố
-
"My dad is kind."
"Bố của em rất tốt bụng."
-
-
mom
mẹ
-
"I love my mom."
"Em yêu mẹ của em."
-
-
brother
anh trai
-
"My brother can run fast."
"Anh/em trai của em chạy rất nhanh."
-
-
sister
chị gái
-
"My sister is happy."
"Chị/em gái của em rất vui."
-
-
grandma
bà
-
"My grandma tells stories."
"Bà kể chuyện cho em nghe."
-
-
grandpa
ông
-
"My grandpa is funny."
"Ông của em rất vui tính."
-
-
family
gia đình
-
"I love my family."
"Em yêu gia đình của em."
-
Sentences
Câu
- I like to read.Tôi thích đọc.
- You can act in our school play!Bạn có thể hành động trong vở kịch của chúng tôi!
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- I see five cows.Tôi nhìn thấy năm con bò.
- I can run.Tôi có thể chạy.
- They can dance.Họ có thể nhảy.
- She can swim.Cô ấy có thể bơi.
- Dad is in the kitchen.Bố ở trong nhà bếp.
- It has a big living room.Nó là một phòng khách to.
- This is my bedroom.Đây là phòng ngủ của tôi.
- There is one small bathroom.Có một phòng tắm nhỏ.
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.
- There are nine desks.Có chín cái bàn học.
- There are ten students.Có mười học sinh.
- Mom is in the bedroom.Mẹ ở trong phòng ngủ.
- Dad is in the living room.Bố ở trong phòng khách.
- Grandma is in the kitchen.Bà ở trong nhà bếp.
- Hello, I'm ___. What's your name?Xin chào, mình là ___. Bạn tên là gì?
- My name is ___Tên của em là ___
- I like to ___Em thích ___