Review Time!

Ôn Tập Thôi

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • read

    read

    đọc

    "I like to read."

    "Tôi thích đọc."

  • play

    play

    vở kịch

    "You can act in our school play!"

    "Bạn có thể hành động trong vở kịch của chúng tôi!"

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • five

    five

    năm

    "I see five cows."

    "Tôi nhìn thấy năm con bò."

  • run

    run

    chạy

    "I can run."

    "Tôi có thể chạy."

  • dance

    dance

    nhảy

    "They can dance."

    "Họ có thể nhảy."

  • swim

    swim

    bơi

    "She can swim."

    "Cô ấy có thể bơi."

  • kitchen

    kitchen

    nhà bếp

    "Dad is in the kitchen."

    "Bố ở trong nhà bếp."

  • living room

    living room

    phòng khách

    "It has a big living room."

    "Nó là một phòng khách to."

  • bedroom

    bedroom

    phòng ngủ

    "This is my bedroom."

    "Đây là phòng ngủ của tôi."

  • bathroom

    bathroom

    phòng tắm

    "There is one small bathroom."

    "Có một phòng tắm nhỏ."

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • seven

    seven

    số bảy

    "There are seven boys."

    "Có bảy bé trai."

  • eight

    eight

    số tám

    "There are eight girls."

    "Có tám bé gái."

  • nine

    nine

    số chín

    "There are nine desks."

    "Có chín cái bàn học."

  • ten

    ten

    số mười

    "There are ten students."

    "Có mười học sinh."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Fold

    Fold

    gấp

    • "Fold the paper."

      "Gấp tờ giấy lại."

  • house

    house

    ngôi nhà

    • "This is my house."

      "Đây là ngôi nhà của em."

  • dad

    dad

    bố

    • "My dad is kind."

      "Bố của em rất tốt bụng."

  • mom

    mom

    mẹ

    • "I love my mom."

      "Em yêu mẹ của em."

  • brother

    brother

    anh trai

    • "My brother can run fast."

      "Anh/em trai của em chạy rất nhanh."

  • sister

    sister

    chị gái

    • "My sister has a doll."

      "Chị/em gái của em có một con búp bê."

  • grandma

    grandma

    • "Grandma tells stories."

      "Bà kể chuyện."

  • grandpa

    grandpa

    ông

    • "Grandpa is smiling."

      "Ông đang mỉm cười."

  • family

    family

    gia đình

    • "I love my family."

      "Em yêu gia đình của em."

Sentences

Câu

  • I like to read.
    Tôi thích đọc.
  • You can act in our school play!
    Bạn có thể hành động trong vở kịch của chúng tôi!
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • I see five cows.
    Tôi nhìn thấy năm con bò.
  • I can run.
    Tôi có thể chạy.
  • They can dance.
    Họ có thể nhảy.
  • She can swim.
    Cô ấy có thể bơi.
  • Dad is in the kitchen.
    Bố ở trong nhà bếp.
  • It has a big living room.
    Nó là một phòng khách to.
  • This is my bedroom.
    Đây là phòng ngủ của tôi.
  • There is one small bathroom.
    Có một phòng tắm nhỏ.
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • There are seven boys.
    Có bảy bé trai.
  • There are eight girls.
    Có tám bé gái.
  • There are nine desks.
    Có chín cái bàn học.
  • There are ten students.
    Có mười học sinh.
  • There are three bedrooms.
    Có ba phòng ngủ.
  • There is one kitchen.
    Có một nhà bếp.
  • Mom is in the living room.
    Mẹ đang ở phòng khách.
  • Dad is in the bedroom.
    Bố đang ở phòng ngủ.
  • What do you like to do?
    Bạn thích làm gì?
  • I like to ___
    Tôi thích ___