Family Fun

Vui vẻ bên gia đình

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for free-time activities. nhận diện và nói những từ về các hoạt động giải trí.
  • say what your family like to do together. nói về thứ mà gia đình của bản thân cùng thích làm chung.

Vocabulary

Từ vựng

  • work

    work

    làm việc

    "Teachers work at schools."

    "Giáo viên làm việc tại các trường học."

  • help

    help

    giúp đỡ

    "The doctor helps sick people."

    "Bác sĩ giúp đỡ người bệnh."

  • go shopping

    go shopping

    đi mua sắm

    "We go shopping on Sunday."

    "Chúng em đi mua sắm vào Chủ nhật."

  • play music

    play music

    chơi / biểu diễn nhạc

    "I play music with my friends."

    "Em chơi nhạc với các bạn."

  • fly kites

    fly kites

    thả diều

    "They fly kites in the park."

    "Các bạn ấy thả diều trong công viên."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • family

    family

    gia đình

    • "I love my family."

      "Em yêu gia đình của em."

  • dad

    dad

    bố

    • "My dad is funny."

      "Bố em rất vui tính."

  • mom

    mom

    mẹ

    • "My mom cooks dinner."

      "Mẹ em nấu bữa tối."

  • brother

    brother

    anh trai

    • "My brother plays football."

      "Anh/Em trai của em chơi bóng đá."

  • sister

    sister

    chị gái

    • "My sister has a doll."

      "Chị/Em gái của em có một con búp bê."

  • grandma

    grandma

    • "My grandma tells stories."

      "Bà kể chuyện cho em nghe."

  • grandpa

    grandpa

    ông

    • "My grandpa waters the plants."

      "Ông tưới cây."

Sentences

Câu

  • Teachers work at schools.
    Giáo viên làm việc tại các trường học.
  • The doctor helps sick people.
    Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.
  • I like to help my ___
    Em thích giúp ___ của em
  • I like to work with my ___
    Em thích làm việc với ___ của em
  • I like to play music with my ___
    Em thích chơi nhạc với ___ của em
  • I like to fly kites with my ___
    Em thích thả diều với ___ của em
  • I like to go shopping with my ___
    Em thích đi mua sắm với ___ của em