JS_02_029
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- count and say how many there are. đếm và nói về số lượng là bao nhiêu.
- use 'there is' and 'there are' to make singular and plural sentences. sử dụng there is và there are để tạo ra các câu đơn và câu đa.
Vocabulary
Từ vựng
-
cookie
bánh quy
"One cookie!"
"Một bánh quy!"
-
bear
gấu
"This is my bear!"
"Đây là con gấu của tôi!"
-
lamp
đèn ngủ
"There is a lamp in the living room."
"Có một cái đèn ngủ ở trong phòng khách."
-
elephant
voi
"Elephants have long trunks and big ears."
"Voi có vòi dài và tai to."
-
bed
cái giường
"It's nine o'clock. Time for bed."
"9 giờ rồi. Đã đến giờ đi ngủ."
-
sofa
ghế sô pha
"The sofa is in the living room."
"Cái ghế sô pha ở trong phòng khách."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
sink
bồn rửa
-
"Wash your hands in the sink."
"Rửa tay trong bồn rửa tay."
-
-
soap
xà phòng
-
"Use soap to clean your hands."
"Dùng xà phòng để rửa sạch tay."
-
-
sing
hát
-
"I sing a happy song."
"Em hát một bài vui."
-
-
one
một
-
"I have one ball."
"Em có một quả bóng."
-
-
two
hai
-
"I see two cats."
"Em thấy hai con mèo."
-
-
three
ba
-
"She has three books."
"Bạn ấy có ba quyển sách."
-
-
four
bốn
-
"We have four crayons."
"Chúng em có bốn cây bút màu."
-
-
five
năm
-
"I can count to five."
"Em có thể đếm đến năm."
-
-
six
sáu
-
"There are six fish."
"Có sáu con cá."
-
-
seven
bảy
-
"I have seven stickers."
"Em có bảy miếng dán."
-
-
eight
tám
-
"We see eight stars."
"Chúng em thấy tám ngôi sao."
-
-
nine
chín
-
"He has nine marbles."
"Bạn ấy có chín viên bi."
-
-
ten
mười
-
"I have ten fingers."
"Em có mười ngón tay."
-
Sentences
Câu
- One cookie!Một bánh quy!
- This is my bear!Đây là con gấu của tôi!
- There is a lamp in the living room.Có một cái đèn ngủ ở trong phòng khách.
- Elephants have long trunks and big ears.Voi có vòi dài và tai to.
- It's nine o'clock. Time for bed.9 giờ rồi. Đã đến giờ đi ngủ.
- The sofa is in the living room.Cái ghế sô pha ở trong phòng khách.
- There is one elephant.Có một con voi.
- There are four cookies.Có bốn cái bánh quy.
- There is one sofa.Có một cái ghế sô pha.
- There are two beds.Có hai cái giường.
- There are five lamps.Có năm cái đèn.
- There are two bears.Có hai con gấu.
- There is one bear.Có một con gấu.
- There are two sofas.Có hai cái ghế sô pha.
- There are ten cookies.Có mười cái bánh quy.
- There are three lamps.Có ba cái đèn.
- There is one bathtub.Có một cái bồn tắm.
- There are six beds.Có sáu cái giường.