JS_02_027
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize the difference between a house and an apartment and say in which you live. nhận diện sự khác biệt giữa một ngôi nhà và một căn hộ và nói về nơi mà bản thân sống.
- create a picture of your house and describe it. vẽ một bức tranh về ngôi nhà của bản thân và mô tả nó.
Vocabulary
Từ vựng
-
house
ngôi nhà
"My family has a big house."
"Gia đình tôi có một ngôi nhà to."
-
apartment
căn hộ
"I live in an apartment."
"Em sống trong một căn hộ."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
bedroom
phòng ngủ
-
"This is my bedroom."
"Đây là phòng ngủ của em."
-
-
bathroom
phòng tắm
-
"The bathroom is clean."
"Phòng tắm sạch sẽ."
-
-
kitchen
nhà bếp
-
"Mom is in the kitchen."
"Mẹ ở trong nhà bếp."
-
-
living room
phòng khách
-
"We watch TV in the living room."
"Chúng em xem TV ở phòng khách."
-
Sentences
Câu
- My family has a big house.Gia đình tôi có một ngôi nhà to.