Let's Build a House!

Hãy xây một ngôi nhà!

Goals / Mục tiêu

  • recognize the difference between a house and an apartment and say in which you live. nhận diện sự khác biệt giữa một ngôi nhà và một căn hộ và nói về nơi mà bản thân sống.
  • create a picture of your house and describe it. vẽ một bức tranh về ngôi nhà của bản thân và mô tả nó.

Vocabulary

Từ vựng

  • house

    house

    ngôi nhà

    "My family has a big house."

    "Gia đình tôi có một ngôi nhà to."

  • apartment

    apartment

    căn hộ

    "I live in an apartment."

    "Em sống trong một căn hộ."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • bedroom

    bedroom

    phòng ngủ

    • "This is my bedroom."

      "Đây là phòng ngủ của em."

  • bathroom

    bathroom

    phòng tắm

    • "The bathroom is clean."

      "Phòng tắm sạch sẽ."

  • kitchen

    kitchen

    nhà bếp

    • "Mom is in the kitchen."

      "Mẹ ở trong nhà bếp."

  • living room

    living room

    phòng khách

    • "We watch TV in the living room."

      "Chúng em xem TV ở phòng khách."

Sentences

Câu

  • My family has a big house.
    Gia đình tôi có một ngôi nhà to.