JS_02_025
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recall and say words for rooms in a house. nhớ lại và nói các từ cho các phòng trong nhà.
- say where people are in a house. nói về nơi mọi người đang ở trong một ngôi nhà.
Vocabulary
Từ vựng
-
kitchen
nhà bếp
"Dad is in the kitchen."
"Bố ở trong nhà bếp."
-
living room
phòng khách
"It has a big living room."
"Nó là một phòng khách to."
-
bedroom
phòng ngủ
"This is my bedroom."
"Đây là phòng ngủ của tôi."
-
bathroom
phòng tắm
"There is one small bathroom."
"Có một phòng tắm nhỏ."
-
house
ngôi nhà
"My family has a big house."
"Gia đình tôi có một ngôi nhà to."
Sentences
Câu
- Dad is in the kitchen.Bố ở trong nhà bếp.
- It has a big living room.Nó là một phòng khách to.
- This is my bedroom.Đây là phòng ngủ của tôi.
- There is one small bathroom.Có một phòng tắm nhỏ.
- My family has a big house.Gia đình tôi có một ngôi nhà to.
- ___ is in the ___.___ ở trong ___.