U2 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 2 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • triangle

    triangle

    tam giác

    "It's a triangle!"

    "Đó là một hình tam giác!"

  • circle

    circle

    hình tròn

    "It's a circle."

    "Đó là một hình tròn."

  • square

    square

    hình vuông

    "It's a square!"

    "Đó là một hình vuông!"

  • see

    see

    nhìn thấy

    "I see a bird!"

    "Tôi nhìn thấy một con chim!"

  • cookie

    cookie

    bánh quy

    "One cookie!"

    "Một bánh quy!"

  • rectangle

    rectangle

    hình chữ nhật

    "The table is a rectangle."

    "Cái bàn có hình chữ nhật."

  • hear

    hear

    nghe

    "We hear with our ears."

    "Chúng ta nghe bằng tai."

  • feel

    feel

    cảm nhận, chạm vào

    "Feel this pineapple. It's so rough!"

    "Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."

  • smell

    smell

    ngửi

    "We smell with our nose."

    "Chúng ta ngửi bằng mũi."

  • taste

    taste

    nếm

    "We taste with our tongue."

    "Chúng ta nếm bằng lưỡi."

  • egg

    egg

    quả trứng

    "There's an egg in the fridge."

    "Có trứng trong tủ lạnh."

  • lime

    lime

    chanh

    "Limes are a good source of vitamin C."

    "Chanh là nguồn vitamin C dồi dào."

  • sweet

    sweet

    ngọt

    "The watermelon tastes so sweet!"

    "Trái dưa hấu có vị ngọt!"

  • candy

    candy

    kẹo

    "I have a candy."

    "Em có một viên kẹo."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • cake

    cake

    bánh kem

    • "This cake is yummy."

      "Cái bánh ngọt này ngon quá."

Sentences

Câu

  • It's a triangle!
    Đó là một hình tam giác!
  • It's a circle.
    Đó là một hình tròn.
  • It's a square!
    Đó là một hình vuông!
  • I see a bird!
    Tôi nhìn thấy một con chim!
  • One cookie!
    Một bánh quy!
  • The table is a rectangle.
    Cái bàn có hình chữ nhật.
  • We hear with our ears.
    Chúng ta nghe bằng tai.
  • Feel this pineapple. It's so rough!
    Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
  • We smell with our nose.
    Chúng ta ngửi bằng mũi.
  • We taste with our tongue.
    Chúng ta nếm bằng lưỡi.
  • There's an egg in the fridge.
    Có trứng trong tủ lạnh.
  • Limes are a good source of vitamin C.
    Chanh là nguồn vitamin C dồi dào.
  • The watermelon tastes so sweet!
    Trái dưa hấu có vị ngọt!
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên là gì?
  • I can see a bird.
    Em có thể nhìn thấy một con chim.
  • I can taste a banana.
    Em có thể nếm một quả chuối.
  • I can feel the grass.
    Em có thể cảm nhận cỏ.
  • I can smell a flower.
    Em có thể ngửi một bông hoa.
  • I can hear a bird.
    Em có thể nghe một con chim.
  • I can see a rectangle.
    Em có thể nhìn thấy một hình chữ nhật.
  • I can see a triangle.
    Em có thể nhìn thấy một hình tam giác.
  • I can see a square.
    Em có thể nhìn thấy một hình vuông.
  • I can see a circle.
    Em có thể nhìn thấy một hình tròn.
  • My name is ___
    Tên của em là ___