JS_02_020
Project lesson: Unit review
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
triangle
tam giác
"It's a triangle!"
"Đó là một hình tam giác!"
-
circle
hình tròn
"It's a circle."
"Đó là một hình tròn."
-
square
hình vuông
"It's a square!"
"Đó là một hình vuông!"
-
see
nhìn thấy
"I see a bird!"
"Tôi nhìn thấy một con chim!"
-
cookie
bánh quy
"One cookie!"
"Một bánh quy!"
-
rectangle
hình chữ nhật
"The table is a rectangle."
"Cái bàn có hình chữ nhật."
-
hear
nghe
"We hear with our ears."
"Chúng ta nghe bằng tai."
-
feel
cảm nhận, chạm vào
"Feel this pineapple. It's so rough!"
"Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."
-
smell
ngửi
"We smell with our nose."
"Chúng ta ngửi bằng mũi."
-
taste
nếm
"We taste with our tongue."
"Chúng ta nếm bằng lưỡi."
-
egg
quả trứng
"There's an egg in the fridge."
"Có trứng trong tủ lạnh."
-
lime
chanh
"Limes are a good source of vitamin C."
"Chanh là nguồn vitamin C dồi dào."
-
sweet
ngọt
"The watermelon tastes so sweet!"
"Trái dưa hấu có vị ngọt!"
-
candy
kẹo
"I like candy."
"Con thích kẹo."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
cake
bánh ngọt
-
"This cake is yummy."
"Bánh này ngon quá."
-
Sentences
Câu
- It's a triangle!Đó là một hình tam giác!
- It's a circle.Đó là một hình tròn.
- It's a square!Đó là một hình vuông!
- I see a bird!Tôi nhìn thấy một con chim!
- One cookie!Một bánh quy!
- The table is a rectangle.Cái bàn có hình chữ nhật.
- We hear with our ears.Chúng ta nghe bằng tai.
- Feel this pineapple. It's so rough!Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
- We smell with our nose.Chúng ta ngửi bằng mũi.
- We taste with our tongue.Chúng ta nếm bằng lưỡi.
- There's an egg in the fridge.Có trứng trong tủ lạnh.
- Limes are a good source of vitamin C.Chanh là nguồn vitamin C dồi dào.
- The watermelon tastes so sweet!Trái dưa hấu có vị ngọt!
- What shape can you see?Bạn có thể thấy hình gì?
- Yes, it is.Vâng, đúng vậy.
- No, it isn't.Không, không phải.
- I can see a bird.Em có thể nhìn thấy một con chim.
- I can taste a banana.Em có thể nếm một quả chuối.
- I can feel the grass.Em có thể chạm vào cỏ.
- I can smell a flower.Em có thể ngửi một bông hoa.
- I can hear a bird.Em có thể nghe một con chim.
- I can see a rectangle.Em có thể nhìn thấy một hình chữ nhật.
- I can see a triangle.Em có thể nhìn thấy một hình tam giác.
- I can see a square.Em có thể nhìn thấy một hình vuông.
- I can see a circle.Em có thể nhìn thấy một hình tròn.