A Big Adventure

Một cuộc phiêu lưu lớn

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for things you can touch. nhận diện và nói các từ về những thứ mà bạn có thể chạm vào.
  • listen to and participate in a class story-reading. nghe và tham gia vào bài đọc truyện trong lớp.

Vocabulary

Từ vựng

  • hands

    hands

    tay

    "Two hands!"

    "Hai tay!"

  • feel

    feel

    cảm nhận, chạm vào

    "Feel this pineapple. It's so rough!"

    "Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."

  • wall

    wall

    bức tường

    "The bedroom has blue walls."

    "Phòng ngủ có bức tường xanh dương."

  • rope

    rope

    dây thừng

    "The mountaineer was hanging from a rope."

    "Người leo núi bị treo trên một sợi dây."

  • elephant

    elephant

    voi

    "Elephants have long trunks and big ears."

    "Voi có vòi dài và tai to."

  • legs

    legs

    đôi chân

    "I have two legs."

    "Tôi có hai cái chân."

  • tail

    tail

    đuôi

    "Peacocks have large colorful tails."

    "Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc."

  • trunk

    trunk

    thân cây

    "The elephant has a long trunk."

    "Con voi có cái vòi dài."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • elephant elephant

    elephant elephant

    con voi

    • "Elephant, elephant, I see you!"

      "Voi ơi, voi ơi, tớ thấy bạn!"

  • trunk trunk trunk

    trunk trunk trunk

    vòi

    • "Trunk, trunk, trunk! So long!"

      "Vòi, vòi, vòi! Dài quá!"

  • hands hands hands

    hands hands hands

    bàn tay

    • "Hands, hands, hands! Clap now!"

      "Tay, tay, tay! Vỗ tay nào!"

  • leg

    leg

    chân

    • "This leg is strong."

      "Cái chân này khỏe."

Sentences

Câu

  • Two hands!
    Hai tay!
  • Feel this pineapple. It's so rough!
    Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
  • The bedroom has blue walls.
    Phòng ngủ có bức tường xanh dương.
  • The mountaineer was hanging from a rope.
    Người leo núi bị treo trên một sợi dây.
  • Elephants have long trunks and big ears.
    Voi có vòi dài và tai to.
  • I have two legs.
    Tôi có hai cái chân.
  • Peacocks have large colorful tails.
    Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc.