JS_02_019
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for things you can touch. nhận diện và nói các từ về những thứ mà bạn có thể chạm vào.
- listen to and participate in a class story-reading. nghe và tham gia vào bài đọc truyện trong lớp.
Vocabulary
Từ vựng
-
hands
tay
"Two hands!"
"Hai tay!"
-
feel
cảm nhận, chạm vào
"Feel this pineapple. It's so rough!"
"Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp."
-
wall
bức tường
"The bedroom has blue walls."
"Phòng ngủ có bức tường xanh dương."
-
rope
dây thừng
"The mountaineer was hanging from a rope."
"Người leo núi bị treo trên một sợi dây."
-
elephant
voi
"Elephants have long trunks and big ears."
"Voi có vòi dài và tai to."
-
legs
đôi chân
"I have two legs."
"Tôi có hai cái chân."
-
tail
đuôi
"Peacocks have large colorful tails."
"Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc."
-
trunk
thân cây
"The elephant has a long trunk."
"Con voi có cái vòi dài."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
elephant elephant
con voi
-
"Elephant, elephant, I see you!"
"Voi ơi, voi ơi, tớ thấy bạn!"
-
-
trunk trunk trunk
vòi
-
"Trunk, trunk, trunk! So long!"
"Vòi, vòi, vòi! Dài quá!"
-
-
hands hands hands
bàn tay
-
"Hands, hands, hands! Clap now!"
"Tay, tay, tay! Vỗ tay nào!"
-
-
leg
chân
-
"This leg is strong."
"Cái chân này khỏe."
-
Sentences
Câu
- Two hands!Hai tay!
- Feel this pineapple. It's so rough!Hãy chạm vào trái thơm. Nó rất thô ráp.
- The bedroom has blue walls.Phòng ngủ có bức tường xanh dương.
- The mountaineer was hanging from a rope.Người leo núi bị treo trên một sợi dây.
- Elephants have long trunks and big ears.Voi có vòi dài và tai to.
- I have two legs.Tôi có hai cái chân.
- Peacocks have large colorful tails.Con công có chiếc đuôi lớn nhiều màu sắc.