JS_02_018
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for food. nhận diện và nói những từ ngữ về thức ăn.
- categorize foods by their taste. phân loại các loại thực phẩm theo mùi vị của chúng.
Vocabulary
Từ vựng
-
cookie
bánh quy
"One cookie!"
"Một bánh quy!"
-
egg
quả trứng
"There's an egg in the fridge."
"Có trứng trong tủ lạnh."
-
lime
chanh
"Limes are a good source of vitamin C."
"Chanh là nguồn vitamin C dồi dào."
-
taste
nếm
"We taste with our tongue."
"Chúng ta nếm bằng lưỡi."
-
sweet
ngọt
"The watermelon tastes so sweet!"
"Trái dưa hấu có vị ngọt!"
-
candy
kẹo
"I have a candy."
"Em có một cái kẹo."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
car
xe hơi
-
"This car is red."
"Chiếc ô tô này màu đỏ."
-
-
computer
máy tính
-
"I use a computer."
"Em dùng máy tính."
-
-
cake
bánh ngọt
-
"The cake is yummy."
"Bánh kem ngon lắm."
-
-
cow
con bò
-
"The cow is big."
"Con bò to."
-
Sentences
Câu
- One cookie!Một bánh quy!
- There's an egg in the fridge.Có trứng trong tủ lạnh.
- Limes are a good source of vitamin C.Chanh là nguồn vitamin C dồi dào.
- We taste with our tongue.Chúng ta nếm bằng lưỡi.
- The watermelon tastes so sweet!Trái dưa hấu có vị ngọt!
- Yes, it is.Vâng, đúng vậy.
- No, it isn't.Không, không phải.