Is It Sweet?

Nó có ngọt không?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for food. nhận diện và nói những từ ngữ về thức ăn.
  • categorize foods by their taste. phân loại các loại thực phẩm theo mùi vị của chúng.

Vocabulary

Từ vựng

  • cookie

    cookie

    bánh quy

    "One cookie!"

    "Một bánh quy!"

  • egg

    egg

    quả trứng

    "There's an egg in the fridge."

    "Có trứng trong tủ lạnh."

  • lime

    lime

    chanh

    "Limes are a good source of vitamin C."

    "Chanh là nguồn vitamin C dồi dào."

  • taste

    taste

    nếm

    "We taste with our tongue."

    "Chúng ta nếm bằng lưỡi."

  • sweet

    sweet

    ngọt

    "The watermelon tastes so sweet!"

    "Trái dưa hấu có vị ngọt!"

  • candy

    candy

    kẹo

    "I have a candy."

    "Em có một cái kẹo."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • car

    car

    xe hơi

    • "This car is red."

      "Chiếc ô tô này màu đỏ."

  • computer

    computer

    máy tính

    • "I use a computer."

      "Em dùng máy tính."

  • cake

    cake

    bánh ngọt

    • "The cake is yummy."

      "Bánh kem ngon lắm."

  • cow

    cow

    con bò

    • "The cow is big."

      "Con bò to."

Sentences

Câu

  • One cookie!
    Một bánh quy!
  • There's an egg in the fridge.
    Có trứng trong tủ lạnh.
  • Limes are a good source of vitamin C.
    Chanh là nguồn vitamin C dồi dào.
  • We taste with our tongue.
    Chúng ta nếm bằng lưỡi.
  • The watermelon tastes so sweet!
    Trái dưa hấu có vị ngọt!
  • Yes, it is.
    Vâng, đúng vậy.
  • No, it isn't.
    Không, không phải.