JS_02_017
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and pronounce the letter Cc. nhận diện và phát âm chữ Cc.
- identify and say words beginning with Cc. Xác định và nói những từ bắt đầu bằng Cc.
Vocabulary
Từ vựng
-
car
xe hơi, xe ô tô
"This is my toy car!"
"Đây là chiếc xe đồ chơi của tôi!"
-
cow
con bò
"It's a cow!"
"Đó là một con bò!"
-
computer
máy vi tính
"Do you use a computer to do your homework?"
"Bạn có sử dụng máy vi tính để làm bài tập về nhà không?"
-
cake
bánh kem
"On my birthday I eat cake."
"Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem."
-
candy
kẹo
"I have a candy."
"Em có một viên kẹo."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
rough
nhám
-
"The rock is rough."
"Hòn đá sần sùi."
-
-
smooth
mịn
-
"The table is smooth."
"Cái bàn mịn."
-
-
hard
cứng
-
"This ball is hard."
"Quả bóng này cứng."
-
-
soft
mềm
-
"My pillow is soft."
"Gối của em mềm."
-
-
car car car
xe hơi xe hơi xe hơi
-
"Car car car, go fast!"
"Xe ô tô xe ô tô xe ô tô, chạy nhanh!"
-
-
cow cow cow
con bò con bò con bò
-
"Cow cow cow, moo moo!"
"Bò bò bò, ọ ọ!"
-
Sentences
Câu
- This is my toy car!Đây là chiếc xe đồ chơi của tôi!
- It's a cow!Đó là một con bò!
- Do you use a computer to do your homework?Bạn có sử dụng máy vi tính để làm bài tập về nhà không?
- On my birthday I eat cake.Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem.
- Cc is for computer.Cc là chữ cho máy tính.
- Cc is for cake.Cc là chữ cho bánh kem.
- Cc is for cow.Cc là chữ cho con bò.
- Cc is for candy.Cc là chữ cho kẹo.