Let's Say C!

Cùng nói C!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and pronounce the letter Cc. nhận diện và phát âm chữ Cc.
  • identify and say words beginning with Cc. Xác định và nói những từ bắt đầu bằng Cc.

Vocabulary

Từ vựng

  • car

    car

    xe hơi, xe ô tô

    "This is my toy car!"

    "Đây là chiếc xe đồ chơi của tôi!"

  • cow

    cow

    con bò

    "It's a cow!"

    "Đó là một con bò!"

  • computer

    computer

    máy vi tính

    "Do you use a computer to do your homework?"

    "Bạn có sử dụng máy vi tính để làm bài tập về nhà không?"

  • cake

    cake

    bánh kem

    "On my birthday I eat cake."

    "Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem."

  • candy

    candy

    kẹo

    "I have a candy."

    "Em có một viên kẹo."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • rough

    rough

    nhám

    • "The rock is rough."

      "Hòn đá sần sùi."

  • smooth

    smooth

    mịn

    • "The table is smooth."

      "Cái bàn mịn."

  • hard

    hard

    cứng

    • "This ball is hard."

      "Quả bóng này cứng."

  • soft

    soft

    mềm

    • "My pillow is soft."

      "Gối của em mềm."

  • car car car

    car car car

    xe hơi xe hơi xe hơi

    • "Car car car, go fast!"

      "Xe ô tô xe ô tô xe ô tô, chạy nhanh!"

  • cow cow cow

    cow cow cow

    con bò con bò con bò

    • "Cow cow cow, moo moo!"

      "Bò bò bò, ọ ọ!"

Sentences

Câu

  • This is my toy car!
    Đây là chiếc xe đồ chơi của tôi!
  • It's a cow!
    Đó là một con bò!
  • Do you use a computer to do your homework?
    Bạn có sử dụng máy vi tính để làm bài tập về nhà không?
  • On my birthday I eat cake.
    Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem.
  • Cc is for computer.
    Cc là chữ cho máy tính.
  • Cc is for cake.
    Cc là chữ cho bánh kem.
  • Cc is for cow.
    Cc là chữ cho con bò.
  • Cc is for candy.
    Cc là chữ cho kẹo.