JS_02_016
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say adjectives for how things feel. xác định và nói các tính từ cho cảm giác về các đồ vật như thế nào.
- describe how things feel when you touch them. mô tả cảm giác đồ vật như thế nào khi bản thân chạm vào chúng.
Vocabulary
Từ vựng
-
hard
cứng
"Pineapples feel hard, but mangoes feel soft."
"Dứa thì cứng còn xoài thì mềm."
-
soft
mềm mại/mềm
"Pineapples feel hard, but mangoes feel soft."
"Dứa thì cứng còn xoài thì mềm."
-
rough
thô ráp
"The stone was rough when I touched it."
"Khi tôi chạm vào hòn đá"
-
smooth
mượt, mướt
"The baby's skin is so smooth!"
"Da đứa bé thật là mượt mà."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
triangle
hình tam giác
-
"This is a triangle."
"Đây là hình tam giác."
-
-
rectangle
hình chữ nhật
-
"I draw a rectangle."
"Em vẽ một hình chữ nhật."
-
-
square
hình vuông
-
"The window is a square."
"Cửa sổ là hình vuông."
-
-
see
nhìn thấy
-
"I see a bird."
"Em nhìn thấy một con chim."
-
-
taste
nếm
-
"Taste the soup."
"Nếm món súp đi."
-
-
feel
cảm nhận
-
"I feel the soft pillow."
"Em cảm nhận chiếc gối mềm."
-
-
smell
ngửi
-
"I smell flowers."
"Em ngửi mùi hoa."
-
-
hear
nghe
-
"I hear music."
"Em nghe nhạc."
-
Sentences
Câu
- Pineapples feel hard, but mangoes feel soft.Dứa thì cứng còn xoài thì mềm.
- The stone was rough when I touched it.Khi tôi chạm vào hòn đá, tôi thấy nó thô ráp.
- The baby's skin is so smooth!Da đứa bé thật là mượt mà.
- Does It Feel Rough or Smooth?Nó có cảm giác sần sùi hay mịn không?
- I can see a rectangle.Em có thể nhìn thấy một hình chữ nhật.
- I can see a triangle.Em có thể nhìn thấy một hình tam giác.
- I can see a square.Em có thể nhìn thấy một hình vuông.
- I can see a circle.Em có thể nhìn thấy một hình tròn.