Does It Feel Rough or Smooth?

Nó có cảm giác thô ráp hay mịn màng?

Goals / Mục tiêu

  • identify and say adjectives for how things feel. xác định và nói các tính từ cho cảm giác về các đồ vật như thế nào.
  • describe how things feel when you touch them. mô tả cảm giác đồ vật như thế nào khi bản thân chạm vào chúng.

Vocabulary

Từ vựng

  • hard

    hard

    cứng

    "Pineapples feel hard, but mangoes feel soft."

    "Dứa thì cứng còn xoài thì mềm."

  • soft

    soft

    mềm mại/mềm

    "Pineapples feel hard, but mangoes feel soft."

    "Dứa thì cứng còn xoài thì mềm."

  • rough

    rough

    thô ráp

    "The stone was rough when I touched it."

    "Khi tôi chạm vào hòn đá"

  • smooth

    smooth

    mượt, mướt

    "The baby's skin is so smooth!"

    "Da đứa bé thật là mượt mà."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • triangle

    triangle

    hình tam giác

    • "This is a triangle."

      "Đây là hình tam giác."

  • rectangle

    rectangle

    hình chữ nhật

    • "I draw a rectangle."

      "Em vẽ một hình chữ nhật."

  • square

    square

    hình vuông

    • "The window is a square."

      "Cửa sổ là hình vuông."

  • see

    see

    nhìn thấy

    • "I see a bird."

      "Em nhìn thấy một con chim."

  • taste

    taste

    nếm

    • "Taste the soup."

      "Nếm món súp đi."

  • feel

    feel

    cảm nhận

    • "I feel the soft pillow."

      "Em cảm nhận chiếc gối mềm."

  • smell

    smell

    ngửi

    • "I smell flowers."

      "Em ngửi mùi hoa."

  • hear

    hear

    nghe

    • "I hear music."

      "Em nghe nhạc."

Sentences

Câu

  • Pineapples feel hard, but mangoes feel soft.
    Dứa thì cứng còn xoài thì mềm.
  • The stone was rough when I touched it.
    Khi tôi chạm vào hòn đá, tôi thấy nó thô ráp.
  • The baby's skin is so smooth!
    Da đứa bé thật là mượt mà.
  • Does It Feel Rough or Smooth?
    Nó có cảm giác sần sùi hay mịn không?
  • I can see a rectangle.
    Em có thể nhìn thấy một hình chữ nhật.
  • I can see a triangle.
    Em có thể nhìn thấy một hình tam giác.
  • I can see a square.
    Em có thể nhìn thấy một hình vuông.
  • I can see a circle.
    Em có thể nhìn thấy một hình tròn.