What Can You See?

Bạn có thể thấy gì?

Goals / Mục tiêu

  • identify and say things that you can see and hear. xác định và nói những điều mà bạn có thể thấy và nghe.
  • talk about things which affect your senses. nói về những thứ ảnh hưởng đến giác quan của bản thân.

Vocabulary

Từ vựng

  • tree

    tree

    cây

    "The bird is in the tree."

    "Con chim đang ở trên cây."

  • ball

    ball

    quả bóng

    "It's a ball!"

    "Nó là một quả bóng!"

  • cymbals

    cymbals

    chũm chọe (nhạc cụ gõ)

    "I play the cymbals."

    "Em chơi chũm chọe."

  • flute

    flute

    sáo

    "She has a flute."

    "Bạn ấy có một cây sáo."

  • drum

    drum

    cái trống

    "This drum is big."

    "Cái trống này to."

  • tap

    tap

    vỗ nhẹ, gõ nhẹ

    "Tap the drum."

    "Gõ nhẹ vào trống."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • a drum

    a drum

    một cái trống

    • "I see a drum."

      "Em nhìn thấy một cái trống."

  • a flute

    a flute

    một cây sáo

    • "He plays a flute."

      "Bạn ấy thổi một cây sáo."

  • a tree

    a tree

    một cái cây

    • "This is a tree."

      "Đây là một cái cây."

  • a ball

    a ball

    một quả bóng

    • "I kick a ball."

      "Em đá một quả bóng."

Sentences

Câu

  • The bird is in the tree.
    Con chim đang ở trên cây.
  • It's a ball!
    Nó là một quả bóng!
  • I can hear cymbals.
    Tôi có thể nghe thấy chũm chọe.
  • I can hear a flute.
    Tôi có thể nghe thấy một cây sáo.
  • I can hear a drum.
    Tôi có thể nghe thấy một cái trống.
  • I can see a tree.
    Tôi có thể thấy một cái cây.
  • I can see a ball.
    Tôi có thể thấy một quả bóng.
  • I can tap the drum.
    Tôi có thể gõ cái trống.