JS_02_014
Language lesson
Documents / Tài liệu
Goals / Mục tiêu
- identify and say things that you can see and hear. xác định và nói những điều mà bạn có thể thấy và nghe.
- talk about things which affect your senses. nói về những thứ ảnh hưởng đến giác quan của bản thân.
Vocabulary
Từ vựng
-
tree
cây
"The bird is in the tree."
"Con chim đang ở trên cây."
-
ball
quả bóng
"It's a ball!"
"Nó là một quả bóng!"
-
cymbals
chũm chọe (nhạc cụ gõ)
"I play the cymbals."
"Em chơi chũm chọe."
-
flute
sáo
"She has a flute."
"Bạn ấy có một cây sáo."
-
drum
cái trống
"This drum is big."
"Cái trống này to."
-
tap
vỗ nhẹ, gõ nhẹ
"Tap the drum."
"Gõ nhẹ vào trống."
Sentences
Câu
- The bird is in the tree.Con chim đang ở trên cây.
- It's a ball!Nó là một quả bóng!
- I can hear cymbals.Tôi có thể nghe thấy chũm chọe.
- I can hear a flute.Tôi có thể nghe thấy một cây sáo.
- I can hear a drum.Tôi có thể nghe thấy một cái trống.
- I can see a tree.Tôi có thể thấy một cái cây.
- I can see a ball.Tôi có thể thấy một quả bóng.
- I can tap the drum.Tôi có thể gõ cái trống.
- I can see a drum.Em có thể thấy một cái trống.
- I can hear a flute.Em có thể nghe một cây sáo.