JS_02_012
Potato Pals 1, Book D, Lesson 2
Goals / Mục tiêu
- recall and say phrases for chores you do at home. nhớ lại và nói về những cụm từ cho những việc bạn làm ở nhà.
- participate in a story reading. tham gia vào một bài đọc truyện.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
table
cái bàn
-
"The book is on the table."
"Quyển sách ở trên cái bàn."
-
-
vacuum
máy hút bụi
-
"Mom uses the vacuum."
"Mẹ dùng máy hút bụi."
-
-
toys
đồ chơi
-
"I put my toys in the box."
"Em để đồ chơi vào hộp."
-
-
bathroom
phòng tắm
-
"The bathroom is clean."
"Phòng tắm sạch sẽ."
-
Sentences
Câu
- I ___ the carpet.Em ___ thảm.
- I ___ the table.Em ___ cái bàn.
- I clean the ___.Em dọn ___.
- I put away my ___.Em cất ___ của em.
- I clean the bathroom.Em dọn phòng tắm.
- I put away my toys.Em cất đồ chơi của em.
- I vacuum the carpet.Em hút bụi thảm.
- I clear the table.Em dọn cái bàn.
- I take care of the baby.Em chăm em bé.
- I do the laundry.Em giặt quần áo.
- I take out the garbage.Em mang rác ra ngoài.
- I make my bed.Em dọn giường của em.