U1 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 1 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • tape

    tape

    cuộn băng keo

    "Can I have tape, please?"

    "Cho tôi mượn cuộn băng keo được không?"

  • book

    book

    quyển sách

    "It's a blue book."

    "Nó là quyển sách màu xanh da trời."

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • five

    five

    năm

    "I see five cows."

    "Tôi nhìn thấy năm con bò."

  • yellow

    yellow

    màu vàng

    "It's yellow!"

    "Nó màu vàng!"

  • blue

    blue

    màu xanh dương, màu xanh da trời

    "It's blue!"

    "Nó là màu xanh da trời!"

  • green

    green

    màu xanh lá cây

    "It's green!"

    "Nó màu xanh!"

  • red

    red

    màu đỏ

    "The apple is red."

    "Quả táo màu đỏ."

  • orange

    orange

    màu cam

    "It's orange!"

    "Nó có màu cam!"

  • pink

    pink

    màu hồng

    "It's pink!"

    "Nó là màu hồng."

  • pencil

    pencil

    cây viết chì, cây bút chì

    "My pencil is yellow."

    "Cây bút chì của tôi màu vàng."

  • marker

    marker

    bút lông

    "It's a red marker."

    "Nó là cây bút lông màu đỏ."

  • backpack

    backpack

    ba lô

    "Remember to put on your backpack!"

    "Nhớ đeo ba lô lên nhé!"

  • purple

    purple

    màu tím

    "The hat is purple."

    "Chiếc mũ màu tím."

  • jacket

    jacket

    áo khoác

    "I wear my jacket."

    "Em mặc áo khoác."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • train

    train

    tàu hỏa

    • "The train goes fast."

      "Tàu hỏa chạy nhanh."

  • tadpole

    tadpole

    nòng nọc

    • "The tadpole is in the pond."

      "Nòng nọc ở trong ao."

  • tractor

    tractor

    máy kéo

    • "The tractor is on the farm."

      "Máy kéo ở nông trại."

  • six

    six

    sáu

    • "I have six crayons."

      "Em có sáu cây bút màu."

  • seven

    seven

    bảy

    • "There are seven fish."

      "Có bảy con cá."

  • eight

    eight

    tám

    • "Count to eight."

      "Đếm đến số tám."

  • nine

    nine

    chín

    • "I see nine stars."

      "Em thấy chín ngôi sao."

  • ten

    ten

    mười

    • "Ten balloons are here."

      "Có mười quả bóng bay ở đây."

Sentences

Câu

  • Can I have tape, please?
    Cho tôi mượn cuộn băng keo được không? / Lấy cho tôi cuộn băng keo với?
  • It's a blue book.
    Nó là quyển sách màu xanh da trời.
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • I see five cows.
    Tôi nhìn thấy năm con bò.
  • It's yellow!
    Nó màu vàng!
  • It's blue!
    Nó là màu xanh da trời!
  • It's green!
    Nó màu xanh!
  • It's orange!
    Nó có màu cam!
  • It's pink!
    Nó là màu hồng.
  • My pencil is yellow.
    Cây bút chì của tôi màu vàng.
  • It's a red marker.
    Nó là cây bút lông màu đỏ.
  • Remember to put on your backpack!
    Nhớ đeo ba lô lên nhé!
  • The hat is purple.
    Chiếc mũ màu tím.
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên là gì?
  • My name is ___
    Tên của em là ___.