JS_02_009
Project lesson: Unit review
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
tape
cuộn băng keo
"Can I have tape, please?"
"Cho tôi mượn cuộn băng keo được không?"
-
book
quyển sách
"It's a blue book."
"Nó là quyển sách màu xanh da trời."
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
five
năm
"I see five cows."
"Tôi nhìn thấy năm con bò."
-
yellow
màu vàng
"It's yellow!"
"Nó màu vàng!"
-
blue
màu xanh dương, màu xanh da trời
"It's blue!"
"Nó là màu xanh da trời!"
-
green
màu xanh lá cây
"It's green!"
"Nó màu xanh!"
-
red
màu đỏ
"It is a red apple."
"Đó là một quả táo màu đỏ."
-
orange
màu cam
"It's orange!"
"Nó có màu cam!"
-
pink
màu hồng
"It's pink!"
"Nó là màu hồng."
-
pencil
cây viết chì, cây bút chì
"My pencil is yellow."
"Cây bút chì của tôi màu vàng."
-
marker
bút lông
"It's a red marker."
"Nó là cây bút lông màu đỏ."
-
backpack
ba lô
"Remember to put on your backpack!"
"Nhớ đeo ba lô lên nhé!"
-
purple
màu tím
"The hat is purple."
"Chiếc mũ màu tím."
-
jacket
áo khoác
"I wear my jacket."
"Em mặc áo khoác của em."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
six
sáu
-
"I have six crayons."
"Em có sáu cây bút màu."
-
-
seven
bảy
-
"There are seven ducks."
"Có bảy con vịt."
-
-
eight
tám
-
"She has eight stickers."
"Bạn ấy có tám hình dán."
-
-
nine
chín
-
"We see nine stars."
"Chúng em nhìn thấy chín ngôi sao."
-
-
ten
mười
-
"Count to ten."
"Hãy đếm đến mười."
-
-
paint
sơn
-
"I paint a big sun."
"Em tô màu một ông mặt trời to."
-
Sentences
Câu
- Can I have tape, please?Cho tôi mượn cuộn băng keo được không? / Lấy cho tôi cuộn băng keo với?
- It's a blue book.Nó là quyển sách màu xanh da trời.
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- I see five cows.Tôi nhìn thấy năm con bò.
- It's yellow!Nó màu vàng!
- It's blue!Nó là màu xanh da trời!
- It's green!Nó màu xanh!
- It's orange!Nó có màu cam!
- It's pink!Nó là màu hồng.
- My pencil is yellow.Cây bút chì của tôi màu vàng.
- It's a red marker.Nó là cây bút lông màu đỏ.
- Remember to put on your backpack!Nhớ đeo ba lô lên nhé!
- The hat is purple.Chiếc mũ màu tím.