JS_02_008
Language lesson
Documents / Tài liệu
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the letters of the alphabet. nhận diện và nói các chữ cái của bảng chữ cái.
- recognize and say specific letters within words. nhận diện và nói các chữ cái cụ thể trong các từ.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
kid
đứa trẻ
-
"The kid is happy."
"Đứa trẻ vui vẻ."
-
-
apple
quả táo
-
"I eat an apple."
"Em ăn một quả táo."
-
-
gift
món quà
-
"This gift is for you."
"Món quà này là cho bạn."
-
-
zebra
ngựa vằn
-
"The zebra runs fast."
"Con ngựa vằn chạy nhanh."
-
-
octopus
bạch tuộc
-
"The octopus has eight arms."
"Con bạch tuộc có tám cái tay."
-
-
turtle
con rùa
-
"The turtle is slow."
"Con rùa đi chậm."
-
Sentences
Câu
- A is for apple.A là chữ cái của từ apple.
- Z is for zebra.Z là chữ cái của từ zebra.
- I can say the alphabet.Em có thể đọc bảng chữ cái.