A to Z

Bảng Chữ Cái Từ A tới Z

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say the letters of the alphabet. nhận diện và nói các chữ cái của bảng chữ cái.
  • recognize and say specific letters within words. nhận diện và nói các chữ cái cụ thể trong các từ.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • kid

    kid

    đứa trẻ

    • "The kid is happy."

      "Đứa trẻ vui vẻ."

  • apple

    apple

    quả táo

    • "I eat an apple."

      "Em ăn một quả táo."

  • gift

    gift

    món quà

    • "This gift is for you."

      "Món quà này là cho bạn."

  • zebra

    zebra

    ngựa vằn

    • "The zebra runs fast."

      "Con ngựa vằn chạy nhanh."

  • octopus

    octopus

    bạch tuộc

    • "The octopus has eight arms."

      "Con bạch tuộc có tám cái tay."

  • turtle

    turtle

    con rùa

    • "The turtle is slow."

      "Con rùa đi chậm."