How Old Are You?

Bạn Bao Nhiêu Tuổi?

Goals / Mục tiêu

  • count to ten. đếm đến mười.
  • ask how old people are. hỏi về tuổi của người khác.

Vocabulary

Từ vựng

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • five

    five

    năm

    "I see five cows."

    "Tôi nhìn thấy năm con bò."

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • seven

    seven

    số bảy

    "There are seven boys."

    "Có bảy bé trai."

  • eight

    eight

    số tám

    "There are eight girls."

    "Có tám bé gái."

  • nine

    nine

    số chín

    "There are nine desks."

    "Có chín cái bàn học."

  • ten

    ten

    số mười

    "There are ten students."

    "Có mười học sinh."

  • you

    you

    bạn

    "You are my friend."

    "Bạn là bạn của mình."

  • he

    he

    anh ấy

    "He is running."

    "Cậu ấy đang chạy."

  • she

    she

    cô ấy

    "She has a doll."

    "Cô ấy có một con búp bê."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • turtle

    turtle

    con rùa

    • "The turtle is slow."

      "Con rùa đi chậm."

  • tape

    tape

    băng dính

    • "I use tape for my paper."

      "Mình dùng băng dính cho tờ giấy."

  • table

    table

    cái bàn

    • "The book is on the table."

      "Quyển sách ở trên bàn."

  • toys

    toys

    đồ chơi

    • "My toys are in the box."

      "Đồ chơi của mình ở trong hộp."

  • book

    book

    quyển sách

    • "This book is fun."

      "Quyển sách này rất vui."

  • marker

    marker

    bút lông

    • "I draw with a marker."

      "Mình vẽ bằng bút lông."

  • pencil

    pencil

    bút chì

    • "I write with a pencil."

      "Mình viết bằng bút chì."

  • picture

    picture

    bức tranh

    • "This picture is pretty."

      "Bức tranh này đẹp."

  • tadpole

    tadpole

    nòng nọc

    • "The tadpole swims in water."

      "Con nòng nọc bơi trong nước."

  • tractor

    tractor

    máy kéo

    • "The tractor is big."

      "Chiếc máy kéo rất to."

  • train

    train

    tàu hỏa

    • "The train goes fast."

      "Tàu hỏa chạy nhanh."

Sentences

Câu

  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • I see five cows.
    Tôi nhìn thấy năm con bò.
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • There are seven boys.
    Có bảy bé trai.
  • There are eight girls.
    Có tám bé gái.
  • There are nine desks.
    Có chín cái bàn học.
  • There are ten students.
    Có mười học sinh.