JS_02_007
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- count to ten. đếm đến mười.
- ask how old people are. hỏi về tuổi của người khác.
Vocabulary
Từ vựng
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
five
năm
"I see five cows."
"Tôi nhìn thấy năm con bò."
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
-
nine
số chín
"There are nine desks."
"Có chín cái bàn học."
-
ten
số mười
"There are ten students."
"Có mười học sinh."
-
you
bạn
"You are my friend."
"Bạn là bạn của mình."
-
he
anh ấy
"He is running."
"Cậu ấy đang chạy."
-
she
cô ấy
"She has a doll."
"Cô ấy có một con búp bê."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
turtle
con rùa
-
"The turtle is slow."
"Con rùa đi chậm."
-
-
tape
băng dính
-
"I use tape for my paper."
"Mình dùng băng dính cho tờ giấy."
-
-
table
cái bàn
-
"The book is on the table."
"Quyển sách ở trên bàn."
-
-
toys
đồ chơi
-
"My toys are in the box."
"Đồ chơi của mình ở trong hộp."
-
-
book
quyển sách
-
"This book is fun."
"Quyển sách này rất vui."
-
-
marker
bút lông
-
"I draw with a marker."
"Mình vẽ bằng bút lông."
-
-
pencil
bút chì
-
"I write with a pencil."
"Mình viết bằng bút chì."
-
-
picture
bức tranh
-
"This picture is pretty."
"Bức tranh này đẹp."
-
-
tadpole
nòng nọc
-
"The tadpole swims in water."
"Con nòng nọc bơi trong nước."
-
-
tractor
máy kéo
-
"The tractor is big."
"Chiếc máy kéo rất to."
-
-
train
tàu hỏa
-
"The train goes fast."
"Tàu hỏa chạy nhanh."
-
Sentences
Câu
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- I see five cows.Tôi nhìn thấy năm con bò.
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.
- There are nine desks.Có chín cái bàn học.
- There are ten students.Có mười học sinh.