Let's Talk About T!

Hãy Cùng Nói Về Chữ Cái T!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and pronounce the letter Tt. nhận diện và phát âm chữ Tt.
  • identify and say words beginning with Tt. xác định và nói những từ bắt đầu bằng Tt.

Vocabulary

Từ vựng

  • tape

    tape

    cuộn băng keo

    "Can I have tape, please?"

    "Cho tôi mượn cuộn băng keo được không?"

  • table

    table

    cái bàn

    "Your dinner is on the table."

    "Bữa tối của bạn ở trên bàn."

  • toys

    toys

    đồ chơi

    "I put my toys in the box."

    "Em cất đồ chơi vào hộp."

  • turtle

    turtle

    con rùa

    "The turtle is slow."

    "Con rùa đi chậm."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • is for

    is for

    dành cho

    • "This gift is for you."

      "Món quà này là dành cho bạn."

  • train

    train

    tàu hỏa

    • "The train is long."

      "Tàu hỏa dài."

  • tadpole

    tadpole

    nòng nọc

    • "The tadpole swims in the pond."

      "Nòng nọc bơi trong ao."

  • tractor

    tractor

    máy kéo

    • "The tractor works on the farm."

      "Máy kéo làm việc ở nông trại."

Sentences

Câu

  • Can I have tape, please?
    Cho tôi mượn cuộn băng keo được không? / Lấy cho tôi cuộn băng keo với?
  • Your dinner is on the table.
    Bữa tối của bạn ở trên bàn.
  • Tt is for ___
    Chữ Tt là cho ___
  • Tt is for turtle.
    Chữ Tt là cho con rùa.
  • Tt is for tape.
    Chữ Tt là cho băng dính.
  • Tt is for toys.
    Chữ Tt là cho đồ chơi.
  • Tt is for table.
    Chữ Tt là cho cái bàn.