JS_02_006
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and pronounce the letter Tt. nhận diện và phát âm chữ Tt.
- identify and say words beginning with Tt. xác định và nói những từ bắt đầu bằng Tt.
Vocabulary
Từ vựng
-
tape
cuộn băng keo
"Can I have tape, please?"
"Cho tôi mượn cuộn băng keo được không?"
-
table
cái bàn
"Your dinner is on the table."
"Bữa tối của bạn ở trên bàn."
-
toys
đồ chơi
"I put my toys in the box."
"Em cất đồ chơi vào hộp."
-
turtle
con rùa
"The turtle is slow."
"Con rùa đi chậm."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
is for
dành cho
-
"This gift is for you."
"Món quà này là dành cho bạn."
-
-
train
tàu hỏa
-
"The train is long."
"Tàu hỏa dài."
-
-
tadpole
nòng nọc
-
"The tadpole swims in the pond."
"Nòng nọc bơi trong ao."
-
-
tractor
máy kéo
-
"The tractor works on the farm."
"Máy kéo làm việc ở nông trại."
-
Sentences
Câu
- Can I have tape, please?Cho tôi mượn cuộn băng keo được không? / Lấy cho tôi cuộn băng keo với?
- Your dinner is on the table.Bữa tối của bạn ở trên bàn.
- Tt is for ___Chữ Tt là cho ___
- Tt is for turtle.Chữ Tt là cho con rùa.
- Tt is for tape.Chữ Tt là cho băng dính.
- Tt is for toys.Chữ Tt là cho đồ chơi.
- Tt is for table.Chữ Tt là cho cái bàn.