JS_02_005
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- review, identify, and say colors. ôn tập, xác định, và nói về màu sắc.
- say what your favorite color is. nói về màu sắc yêu thích của bản thân là gì.
Vocabulary
Từ vựng
-
red
màu đỏ
"My kite is red."
"Con diều của em màu đỏ."
-
green
màu xanh lá cây
"It's green!"
"Nó màu xanh!"
-
blue
màu xanh dương, màu xanh da trời
"It's blue!"
"Nó là màu xanh da trời!"
-
yellow
màu vàng
"It's yellow!"
"Nó màu vàng!"
-
orange
màu cam
"It's orange!"
"Nó có màu cam!"
-
pink
màu hồng
"It's pink!"
"Nó là màu hồng."
-
favorite
yêu thích
"My kite is my favorite toy."
"Diều là món đồ chơi yêu thích của tôi."
-
purple
màu tím
"The hat is purple."
"Chiếc mũ màu tím."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
book
quyển sách
-
"I read a book."
"Em đọc một quyển sách."
-
-
pencil
bút chì
-
"I have a pencil."
"Em có một cây bút chì."
-
-
marker
bút lông
-
"Use the marker, please."
"Làm ơn dùng bút lông."
-
-
tape
băng dính
-
"I need some tape."
"Em cần một ít băng keo."
-
-
picture
bức tranh
-
"This picture is nice."
"Bức tranh này đẹp."
-
-
backpack
ba lô
-
"My backpack is blue."
"Ba lô của em màu xanh dương."
-
-
jacket
áo khoác
-
"Put on your jacket."
"Con mặc áo khoác vào nhé."
-
-
crayon
bút sáp màu
-
"I draw with a crayon."
"Em vẽ bằng bút sáp màu."
-
-
1- blue
số 1 màu xanh dương
-
2- pink
số 2 màu hồng
-
3- red
số 3 màu đỏ
-
4- yellow
số 4 màu vàng
-
5- orange
số 5 màu cam
-
6- green
số 6 màu xanh lá
Sentences
Câu
- It's green!Nó màu xanh!
- It's blue!Nó là màu xanh da trời!
- It's yellow!Nó màu vàng!
- It's orange!Nó có màu cam!
- It's pink!Nó là màu hồng.
- My kite is my favorite toy.Diều là món đồ chơi yêu thích của tôi.
- The hat is purple.Chiếc mũ màu tím.
- My favorite color is ___Màu em thích nhất là ___.
- My favorite new word is ___Từ mới em thích nhất là ___.