What Color Is Your Backpack?

Ba Lô Bạn Màu Gì?

Goals / Mục tiêu

  • say what colors your things are. nói về màu các đồ vật của bản thân là gì.
  • make and describe a backpack and its contents. làm và mô tả một cái cặp xách và nó đựng gì bên trong.

Vocabulary

Từ vựng

  • crayon

    crayon

    bút sáp màu

    "It's a red crayon."

    "Nó là cây bút sáp màu cam."

  • blue

    blue

    màu xanh dương, màu xanh da trời

    "It's blue!"

    "Nó là màu xanh da trời!"

  • pink

    pink

    màu hồng

    "It's pink!"

    "Nó là màu hồng."

  • red

    red

    màu đỏ

    "My apple is red."

    "Quả táo của em màu đỏ."

  • green

    green

    màu xanh lá cây

    "It's green!"

    "Nó màu xanh!"

  • yellow

    yellow

    màu vàng

    "It's yellow!"

    "Nó màu vàng!"

  • orange

    orange

    màu cam

    "It's orange!"

    "Nó có màu cam!"

  • backpack

    backpack

    ba lô

    "Remember to put on your backpack!"

    "Nhớ đeo ba lô lên nhé!"

  • purple

    purple

    màu tím

    "The hat is purple."

    "Chiếc mũ màu tím."

  • jacket

    jacket

    áo khoác

    "I wear a jacket."

    "Em mặc áo khoác."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • tape

    tape

    băng dính

    • "Use tape for the paper."

      "Dùng băng keo cho tờ giấy."

  • FOLD

    FOLD

    gấp

    • "Fold the paper."

      "Gấp tờ giấy lại."

  • GLUE

    GLUE

    dán

    • "Glue the picture."

      "Dán bức tranh."

Sentences

Câu

  • It's a red crayon.
    Nó là cây bút sáp màu cam.
  • It's blue!
    Nó là màu xanh da trời!
  • It's pink!
    Nó là màu hồng.
  • It's green!
    Nó màu xanh!
  • It's yellow!
    Nó màu vàng!
  • It's orange!
    Nó có màu cam!
  • Remember to put on your backpack!
    Nhớ đeo ba lô lên nhé!
  • The hat is purple.
    Chiếc mũ màu tím.
  • What color is your ___?
    ___ của bạn màu gì?