JS_02_004
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- say what colors your things are. nói về màu các đồ vật của bản thân là gì.
- make and describe a backpack and its contents. làm và mô tả một cái cặp xách và nó đựng gì bên trong.
Vocabulary
Từ vựng
-
crayon
bút sáp màu
"It's a red crayon."
"Nó là cây bút sáp màu cam."
-
blue
màu xanh dương, màu xanh da trời
"It's blue!"
"Nó là màu xanh da trời!"
-
pink
màu hồng
"It's pink!"
"Nó là màu hồng."
-
red
màu đỏ
"My apple is red."
"Quả táo của em màu đỏ."
-
green
màu xanh lá cây
"It's green!"
"Nó màu xanh!"
-
yellow
màu vàng
"It's yellow!"
"Nó màu vàng!"
-
orange
màu cam
"It's orange!"
"Nó có màu cam!"
-
backpack
ba lô
"Remember to put on your backpack!"
"Nhớ đeo ba lô lên nhé!"
-
purple
màu tím
"The hat is purple."
"Chiếc mũ màu tím."
-
jacket
áo khoác
"I wear a jacket."
"Em mặc áo khoác."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
tape
băng dính
-
"Use tape for the paper."
"Dùng băng keo cho tờ giấy."
-
-
FOLD
gấp
-
"Fold the paper."
"Gấp tờ giấy lại."
-
-
GLUE
dán
-
"Glue the picture."
"Dán bức tranh."
-
Sentences
Câu
- It's a red crayon.Nó là cây bút sáp màu cam.
- It's blue!Nó là màu xanh da trời!
- It's pink!Nó là màu hồng.
- It's green!Nó màu xanh!
- It's yellow!Nó màu vàng!
- It's orange!Nó có màu cam!
- Remember to put on your backpack!Nhớ đeo ba lô lên nhé!
- The hat is purple.Chiếc mũ màu tím.
- What color is your ___?___ của bạn màu gì?