JS_02_003
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say colors. nhận diện và nói về màu sắc.
- say what colors things are. nói về màu sắc của các món đồ vật là gì.
Vocabulary
Từ vựng
-
blue
màu xanh dương, màu xanh da trời
"It's blue!"
"Nó là màu xanh da trời!"
-
pink
màu hồng
"It's pink!"
"Nó là màu hồng."
-
red
màu đỏ
"The apple is red."
"Quả táo màu đỏ."
-
green
màu xanh lá cây
"It's green!"
"Nó màu xanh!"
-
yellow
màu vàng
"It's yellow!"
"Nó màu vàng!"
-
orange
màu cam
"It's orange!"
"Nó có màu cam!"
-
purple
màu tím
"The hat is purple."
"Chiếc mũ màu tím."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
red blue purple
đỏ xanh dương tím
-
"I see red, blue, and purple."
"Con thấy màu đỏ, xanh dương và tím."
-
-
red yellow orange
đỏ vàng cam
-
"The crayons are red, yellow, and orange."
"Bút sáp màu đỏ, vàng và cam."
-
-
blue yellow green
xanh dương vàng xanh lá
-
"My kite is blue, yellow, and green."
"Con diều của em màu xanh dương, vàng và xanh lá."
-
-
red white pink
đỏ trắng hồng
-
"The flowers are red, white, and pink."
"Những bông hoa màu đỏ, trắng và hồng."
-
-
marker
bút lông
-
"I draw with a marker."
"Em vẽ bằng bút lông."
-
-
pencil
bút chì
-
"This is my pencil."
"Đây là bút chì của em."
-
-
picture book
sách tranh
-
"I read a picture book."
"Em đọc một cuốn sách tranh."
-
-
tape
băng dính
-
"Please pass me the tape."
"Làm ơn đưa cho em băng dính."
-
-
bag
cái cặp
-
"My bag is new."
"Cái cặp của em mới."
-
Sentences
Câu
- It's blue!Nó là màu xanh da trời!
- It's pink!Nó là màu hồng.
- It's green!Nó màu xanh!
- It's yellow!Nó màu vàng!
- It's orange!Nó có màu cam!
- The hat is purple.Chiếc mũ màu tím.
- Purple, Pink, and Blue!Màu tím, màu hồng và màu xanh dương!