Purple, Pink, and Blue!

Tím, Hồng, và Xanh Dương!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say colors. nhận diện và nói về màu sắc.
  • say what colors things are. nói về màu sắc của các món đồ vật là gì.

Vocabulary

Từ vựng

  • blue

    blue

    màu xanh dương, màu xanh da trời

    "It's blue!"

    "Nó là màu xanh da trời!"

  • pink

    pink

    màu hồng

    "It's pink!"

    "Nó là màu hồng."

  • red

    red

    màu đỏ

    "The apple is red."

    "Quả táo màu đỏ."

  • green

    green

    màu xanh lá cây

    "It's green!"

    "Nó màu xanh!"

  • yellow

    yellow

    màu vàng

    "It's yellow!"

    "Nó màu vàng!"

  • orange

    orange

    màu cam

    "It's orange!"

    "Nó có màu cam!"

  • purple

    purple

    màu tím

    "The hat is purple."

    "Chiếc mũ màu tím."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • red blue purple

    red blue purple

    đỏ xanh dương tím

    • "I see red, blue, and purple."

      "Con thấy màu đỏ, xanh dương và tím."

  • red yellow orange

    red yellow orange

    đỏ vàng cam

    • "The crayons are red, yellow, and orange."

      "Bút sáp màu đỏ, vàng và cam."

  • blue yellow green

    blue yellow green

    xanh dương vàng xanh lá

    • "My kite is blue, yellow, and green."

      "Con diều của em màu xanh dương, vàng và xanh lá."

  • red white pink

    red white pink

    đỏ trắng hồng

    • "The flowers are red, white, and pink."

      "Những bông hoa màu đỏ, trắng và hồng."

  • marker

    marker

    bút lông

    • "I draw with a marker."

      "Em vẽ bằng bút lông."

  • pencil

    pencil

    bút chì

    • "This is my pencil."

      "Đây là bút chì của em."

  • picture book

    picture book

    sách tranh

    • "I read a picture book."

      "Em đọc một cuốn sách tranh."

  • tape

    tape

    băng dính

    • "Please pass me the tape."

      "Làm ơn đưa cho em băng dính."

  • bag

    bag

    cái cặp

    • "My bag is new."

      "Cái cặp của em mới."

Sentences

Câu

  • It's blue!
    Nó là màu xanh da trời!
  • It's pink!
    Nó là màu hồng.
  • It's green!
    Nó màu xanh!
  • It's yellow!
    Nó màu vàng!
  • It's orange!
    Nó có màu cam!
  • The hat is purple.
    Chiếc mũ màu tím.
  • Purple, Pink, and Blue!
    Màu tím, màu hồng và màu xanh dương!