Is This Your Pencil?

Đây Là Cây Bút Chì Của Bạn Phải Không?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for things found in a classroom. nhận diện và nói những từ cho những đồ vật được tìm thấy trong lớp học.
  • ask and answer questions about who things belong to. hỏi và trả lời những câu hỏi về những thứ thuộc về ai đó.

Vocabulary

Từ vựng

  • book

    book

    quyển sách

    "It's a blue book."

    "Nó là quyển sách màu xanh da trời."

  • tape

    tape

    cuộn băng keo

    "Can I have tape, please?"

    "Cho tôi mượn cuộn băng keo được không?"

  • marker

    marker

    bút lông

    "It's a red marker."

    "Nó là cây bút lông màu đỏ."

  • pencil

    pencil

    cây viết chì, cây bút chì

    "My pencil is yellow."

    "Cây bút chì của tôi màu vàng."

  • picture

    picture

    bức tranh

    "The picture is on the wall."

    "Bức tranh ở trên tường."

Sentences

Câu

  • It's a blue book.
    Nó là quyển sách màu xanh da trời.
  • Can I have tape, please?
    Cho tôi mượn cuộn băng keo được không? / Lấy cho tôi cuộn băng keo với?
  • It's a red marker.
    Nó là cây bút lông màu đỏ.
  • My pencil is yellow.
    Cây bút chì của tôi màu vàng.
  • The picture is on the wall.
    Bức tranh ở trên tường.