Welcome!

Chào mừng!

Goals / Mục tiêu

  • greet people. chào mọi người.
  • recognize and say words for colors. nhận biết và nói các từ chỉ màu sắc.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • red

    red

    đỏ

    • "My ball is red."

      "Quả bóng của em màu đỏ."

  • purple

    purple

    tím

    • "This flower is purple."

      "Bông hoa này màu tím."

  • orange

    orange

    cam

    • "The kite is orange."

      "Con diều màu cam."

  • yellow

    yellow

    vàng

    • "The sun is yellow."

      "Mặt trời màu vàng."

  • green

    green

    xanh lá

    • "The leaf is green."

      "Chiếc lá màu xanh lá."

  • pink

    pink

    hồng

    • "Her bag is pink."

      "Cặp của bạn ấy màu hồng."

  • blue

    blue

    xanh dương

    • "The sky is blue."

      "Bầu trời màu xanh dương."

Sentences

Câu

  • Hello! My name is ___
    Xin chào! Tên của em là ___