Final Lesson: Results and Certificates

Buổi học cuối cùng: Kết quả và Chứng nhận

Goals / Mục tiêu

  • identify and say farm animals. xác định và nói động vật trang trại.
  • identify and say the color of farm animals. nhận biết và nói màu sắc của các con vật trong trang trại.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • cat

    cat

    con mèo

    • "The cat is small."

      "Con mèo nhỏ."

  • chicken

    chicken

    con gà

    • "The chicken is funny."

      "Con gà ngộ nghĩnh."

  • cow

    cow

    con bò

    • "The cow is big."

      "Con bò to."

  • sheep

    sheep

    con cừu

    • "The sheep is white."

      "Con cừu màu trắng."

  • pig

    pig

    con lợn

    • "The pig is pink."

      "Con heo màu hồng."

  • mouse

    mouse

    con chuột

    • "The mouse can run."

      "Con chuột có thể chạy."

Sentences

Câu

  • It's an orange cat.
    Đó là một con mèo màu cam.
  • It's a red chicken.
    Đó là một con gà màu đỏ.
  • It's a brown cow.
    Đó là một con bò màu nâu.
  • It's a white sheep.
    Đó là một con cừu màu trắng.
  • It's a pink pig.
    Đó là một con lợn màu hồng.