JS_01_104
Certificates, results and final lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say farm animals. xác định và nói động vật trang trại.
- identify and say the color of farm animals. nhận biết và nói màu sắc của các con vật trong trang trại.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
cat
con mèo
-
"The cat is small."
"Con mèo nhỏ."
-
-
chicken
con gà
-
"The chicken is funny."
"Con gà ngộ nghĩnh."
-
-
cow
con bò
-
"The cow is big."
"Con bò to."
-
-
sheep
con cừu
-
"The sheep is white."
"Con cừu màu trắng."
-
-
pig
con lợn
-
"The pig is pink."
"Con heo màu hồng."
-
-
mouse
con chuột
-
"The mouse can run."
"Con chuột có thể chạy."
-
Sentences
Câu
- It's an orange cat.Đó là một con mèo màu cam.
- It's a red chicken.Đó là một con gà màu đỏ.
- It's a brown cow.Đó là một con bò màu nâu.
- It's a white sheep.Đó là một con cừu màu trắng.
- It's a pink pig.Đó là một con lợn màu hồng.