U9 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 9 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • playground

    playground

    sân chơi

    "Let's go to the playground!"

    "Hãy đến sân chơi nhé!"

  • slide

    slide

    cầu trượt

    "It's a slide!"

    "Đó là một cầu trượt!"

  • seesaw

    seesaw

    bập bênh

    "It's a seesaw!"

    "Đó là một cái bập bênh!"

  • monkey bars

    monkey bars

    thanh khỉ

    "Let's play on the monkey bars!"

    "Hãy chơi trên các thanh khỉ!"

  • circle

    circle

    hình tròn

    "It's a circle."

    "Đó là một hình tròn."

  • square

    square

    hình vuông

    "It's a square!"

    "Đó là một hình vuông!"

  • sandbox

    sandbox

    hộp cát

    "Let's play in the sandbox!"

    "Hãy chơi trong hộp cát!"

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • five

    five

    năm

    "I see five cows."

    "Tôi nhìn thấy năm con bò."

  • triangle

    triangle

    tam giác

    "It's a triangle!"

    "Đó là một hình tam giác!"

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • seven

    seven

    số bảy

    "There are seven boys."

    "Có bảy bé trai."

  • eight

    eight

    số tám

    "There are eight girls."

    "Có tám bé gái."

  • nine

    nine

    số chín

    "There are nine desks."

    "Có chín cái bàn học."

  • ten

    ten

    số mười

    "There are ten students."

    "Có mười học sinh."

Sentences

Câu

  • Let's go to the playground!
    Hãy đến sân chơi nhé!
  • It's a slide!
    Đó là một cầu trượt!
  • It's a seesaw!
    Đó là một cái bập bênh!
  • Let's play on the monkey bars!
    Hãy chơi trên các thanh khỉ!
  • It's a circle.
    Đó là một hình tròn.
  • It's a square!
    Đó là một hình vuông!
  • Let's play in the sandbox!
    Hãy chơi trong hộp cát!
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • I see five cows.
    Tôi nhìn thấy năm con bò.
  • It's a triangle!
    Đó là một hình tam giác!
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • There are seven boys.
    Có bảy bé trai.
  • There are eight girls.
    Có tám bé gái.
  • There are nine desks.
    Có chín cái bàn học.
  • There are ten students.
    Có mười học sinh.
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên là gì?