JS_01_099
Language lesson: Unit review
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
playground
sân chơi
"Let's go to the playground!"
"Hãy đến sân chơi nhé!"
-
slide
cầu trượt
"It's a slide!"
"Đó là một cầu trượt!"
-
seesaw
bập bênh
"It's a seesaw!"
"Đó là một cái bập bênh!"
-
monkey bars
thanh khỉ
"Let's play on the monkey bars!"
"Hãy chơi trên các thanh khỉ!"
-
circle
hình tròn
"It's a circle."
"Đó là một hình tròn."
-
square
hình vuông
"It's a square!"
"Đó là một hình vuông!"
-
sandbox
hộp cát
"Let's play in the sandbox!"
"Hãy chơi trong hộp cát!"
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
five
năm
"I see five cows."
"Tôi nhìn thấy năm con bò."
-
triangle
tam giác
"It's a triangle!"
"Đó là một hình tam giác!"
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
-
nine
số chín
"There are nine desks."
"Có chín cái bàn học."
-
ten
số mười
"There are ten students."
"Có mười học sinh."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
shapes
hình dạng
-
"I can draw many shapes."
"Con có thể vẽ nhiều hình dạng."
-
Sentences
Câu
- Let's go to the playground!Hãy đến sân chơi nhé!
- It's a slide!Đó là một cầu trượt!
- It's a seesaw!Đó là một cái bập bênh!
- Let's play on the monkey bars!Hãy chơi trên các thanh khỉ!
- It's a circle.Đó là một hình tròn.
- It's a square!Đó là một hình vuông!
- Let's play in the sandbox!Hãy chơi trong hộp cát!
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- I see five cows.Tôi nhìn thấy năm con bò.
- It's a triangle!Đó là một hình tam giác!
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.
- There are nine desks.Có chín cái bàn học.
- There are ten students.Có mười học sinh.