One to Ten

Một đến mười

Goals / Mục tiêu

  • count from one to ten. đếm từ một đến mười.
  • quantify and draw shapes. định lượng và vẽ hình.

Vocabulary

Từ vựng

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • five

    five

    năm

    "I see five cows."

    "Tôi nhìn thấy năm con bò."

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • seven

    seven

    số bảy

    "There are seven boys."

    "Có bảy bé trai."

  • eight

    eight

    số tám

    "There are eight girls."

    "Có tám bé gái."

  • nine

    nine

    số chín

    "There are nine desks."

    "Có chín cái bàn học."

  • ten

    ten

    số mười

    "There are ten students."

    "Có mười học sinh."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • One to Ten

    One to Ten

    một đến mười

    • "Let’s count from one to ten."

      "Hãy đếm từ một đến mười."

  • squares

    squares

    hình vuông

    • "I draw two squares."

      "Em vẽ hai hình vuông."

  • triangles

    triangles

    hình tam giác

    • "These triangles are big."

      "Những hình tam giác này to."

  • circles

    circles

    hình tròn

    • "Can you find three circles?"

      "Con tìm được ba hình tròn không?"

  • roof

    roof

    mái nhà

    • "The roof is red."

      "Mái nhà màu đỏ."

  • build

    build

    xây

    • "We build a small house."

      "Chúng em xây một ngôi nhà nhỏ."

  • door

    door

    cửa

    • "Please close the door."

      "Làm ơn đóng cửa lại."

  • window

    window

    cửa sổ

    • "Open the window, please."

      "Làm ơn mở cửa sổ."

  • treehouse

    treehouse

    nhà trên cây

    • "The treehouse is fun."

      "Nhà trên cây rất vui."

  • ladder

    ladder

    cái thang

    • "I climb the ladder."

      "Em leo lên cái thang."

  • slide

    slide

    cầu trượt

    • "The slide is long."

      "Cầu trượt dài."

  • swing

    swing

    xích đu

    • "I play on the swing."

      "Em chơi xích đu."

  • triangle

    triangle

    hình tam giác

    • "This is a triangle."

      "Đây là hình tam giác."

  • square

    square

    hình vuông

    • "Color the square blue."

      "Tô hình vuông màu xanh dương."

Sentences

Câu

  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • I see five cows.
    Tôi nhìn thấy năm con bò.
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • There are seven boys.
    Có bảy bé trai.
  • There are eight girls.
    Có tám bé gái.
  • There are nine desks.
    Có chín cái bàn học.
  • There are ten students.
    Có mười học sinh.
  • one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten
    một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười
  • There are five circles.
    Có năm hình tròn.