JS_01_098
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- count from one to ten. đếm từ một đến mười.
- quantify and draw shapes. định lượng và vẽ hình.
Vocabulary
Từ vựng
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
five
năm
"I see five cows."
"Tôi nhìn thấy năm con bò."
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
-
nine
số chín
"There are nine desks."
"Có chín cái bàn học."
-
ten
số mười
"There are ten students."
"Có mười học sinh."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
One to Ten
một đến mười
-
"Let’s count from one to ten."
"Hãy đếm từ một đến mười."
-
-
squares
hình vuông
-
"I draw two squares."
"Em vẽ hai hình vuông."
-
-
triangles
hình tam giác
-
"These triangles are big."
"Những hình tam giác này to."
-
-
circles
hình tròn
-
"Can you find three circles?"
"Con tìm được ba hình tròn không?"
-
-
roof
mái nhà
-
"The roof is red."
"Mái nhà màu đỏ."
-
-
build
xây
-
"We build a small house."
"Chúng em xây một ngôi nhà nhỏ."
-
-
door
cửa
-
"Please close the door."
"Làm ơn đóng cửa lại."
-
-
window
cửa sổ
-
"Open the window, please."
"Làm ơn mở cửa sổ."
-
-
treehouse
nhà trên cây
-
"The treehouse is fun."
"Nhà trên cây rất vui."
-
-
ladder
cái thang
-
"I climb the ladder."
"Em leo lên cái thang."
-
-
slide
cầu trượt
-
"The slide is long."
"Cầu trượt dài."
-
-
swing
xích đu
-
"I play on the swing."
"Em chơi xích đu."
-
-
triangle
hình tam giác
-
"This is a triangle."
"Đây là hình tam giác."
-
-
square
hình vuông
-
"Color the square blue."
"Tô hình vuông màu xanh dương."
-
Sentences
Câu
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- I see five cows.Tôi nhìn thấy năm con bò.
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.
- There are nine desks.Có chín cái bàn học.
- There are ten students.Có mười học sinh.
- one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, tenmột, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười
- There are five circles.Có năm hình tròn.