Let's Build a Treehouse!

Hãy xây dựng một ngôi nhà trên cây!

Goals / Mục tiêu

  • shapes hình dạng
  • trace shapes in a treehouse. đồ theo các hình dạng của một ngôi nhà trên cây

Vocabulary

Từ vựng

  • treehouse

    treehouse

    nhà trên cây

    "Let's build a treehouse!"

    "Hãy xây dựng một ngôi nhà trên cây!"

  • door

    door

    cửa

    "Open the door!"

    "Mở cửa!"

  • window

    window

    cửa sổ

    "Open the window."

    "Hãy mở cửa sổ!"

  • build

    build

    xây dựng

    "The builder builds houses."

    "Thợ xây xây dựng những ngôi nhà."

  • roof

    roof

    mái nhà

    "The bird is on the roof."

    "Con chim ở trên mái nhà."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • triangle / roof

    triangle / roof

    mái nhà hình tam giác

    • "A roof can look like a triangle."

      "Mái nhà có thể trông như hình tam giác."

  • square / door

    square / door

    cửa hình vuông

    • "The door looks like a square."

      "Cái cửa trông như hình vuông."

  • playground slide

    playground slide

    cầu trượt

    • "I go down the playground slide."

      "Em trượt xuống cầu trượt ở sân chơi."

  • seesaw

    seesaw

    bập bênh

    • "We play on the seesaw."

      "Chúng em chơi bập bênh."

  • monkey bars

    monkey bars

    thang leo

    • "He climbs the monkey bars."

      "Bạn ấy leo thang leo ngang."

  • sandbox

    sandbox

    hố cát

    • "The kids play in the sandbox."

      "Các bạn nhỏ chơi trong hố cát."

  • triangle

    triangle

    hình tam giác

    • "This is a triangle."

      "Đây là hình tam giác."

  • square

    square

    hình vuông

    • "Draw a square, please."

      "Hãy vẽ một hình vuông."

Sentences

Câu

  • Let's build a treehouse!
    Hãy xây dựng một ngôi nhà trên cây!
  • Open the door!
    Mở cửa!
  • Open the window.
    Hãy mở cửa sổ!
  • The builder builds houses.
    Thợ xây xây dựng những ngôi nhà.