JS_01_096
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- shapes hình dạng
- trace shapes in a treehouse. đồ theo các hình dạng của một ngôi nhà trên cây
Vocabulary
Từ vựng
-
treehouse
nhà trên cây
"Let's build a treehouse!"
"Hãy xây dựng một ngôi nhà trên cây!"
-
door
cửa
"Open the door!"
"Mở cửa!"
-
window
cửa sổ
"Open the window."
"Hãy mở cửa sổ!"
-
build
xây dựng
"The builder builds houses."
"Thợ xây xây dựng những ngôi nhà."
-
roof
mái nhà
"The bird is on the roof."
"Con chim ở trên mái nhà."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
triangle / roof
mái nhà hình tam giác
-
"A roof can look like a triangle."
"Mái nhà có thể trông như hình tam giác."
-
-
square / door
cửa hình vuông
-
"The door looks like a square."
"Cái cửa trông như hình vuông."
-
-
playground slide
cầu trượt
-
"I go down the playground slide."
"Em trượt xuống cầu trượt ở sân chơi."
-
-
seesaw
bập bênh
-
"We play on the seesaw."
"Chúng em chơi bập bênh."
-
-
monkey bars
thang leo
-
"He climbs the monkey bars."
"Bạn ấy leo thang leo ngang."
-
-
sandbox
hố cát
-
"The kids play in the sandbox."
"Các bạn nhỏ chơi trong hố cát."
-
-
triangle
hình tam giác
-
"This is a triangle."
"Đây là hình tam giác."
-
-
square
hình vuông
-
"Draw a square, please."
"Hãy vẽ một hình vuông."
-
Sentences
Câu
- Let's build a treehouse!Hãy xây dựng một ngôi nhà trên cây!
- Open the door!Mở cửa!
- Open the window.Hãy mở cửa sổ!
- The builder builds houses.Thợ xây xây dựng những ngôi nhà.