I Can See a Circle!

Tôi có thể nhìn thấy một vòng tròn!

Goals / Mục tiêu

  • identify and say shapes. nhận biết và nói hình dạng.
  • say what shapes you can see. nói những hình dạng bạn có thể nhìn thấy.

Vocabulary

Từ vựng

  • circle

    circle

    hình tròn

    "It's a circle."

    "Đó là một hình tròn."

  • square

    square

    hình vuông

    "It's a square!"

    "Đó là một hình vuông!"

  • triangle

    triangle

    tam giác

    "It's a triangle!"

    "Đó là một hình tam giác!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • shapes

    shapes

    hình dạng

    • "We learn shapes today."

      "Hôm nay chúng ta học các hình."

Sentences

Câu

  • It's a circle.
    Đó là một hình tròn.
  • It's a square!
    Đó là một hình vuông!
  • It's a triangle!
    Đó là một hình tam giác!
  • I can see a ___.
    Em có thể thấy một ___.
  • I see a ___.
    Em thấy một ___.