JS_01_094
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say shapes. nhận biết và nói hình dạng.
- say what shapes you can see. nói những hình dạng bạn có thể nhìn thấy.
Vocabulary
Từ vựng
-
circle
hình tròn
"It's a circle."
"Đó là một hình tròn."
-
square
hình vuông
"It's a square!"
"Đó là một hình vuông!"
-
triangle
tam giác
"It's a triangle!"
"Đó là một hình tam giác!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
shapes
hình dạng
-
"We learn shapes today."
"Hôm nay chúng ta học các hình."
-
Sentences
Câu
- It's a circle.Đó là một hình tròn.
- It's a square!Đó là một hình vuông!
- It's a triangle!Đó là một hình tam giác!
- I can see a ___.Em có thể thấy một ___.
- I see a ___.Em thấy một ___.