At the Playground

Tại sân chơi

Goals / Mục tiêu

  • say what clothes you like. nói những gì quần áo bạn thích.
  • say what clothes you wear. nói bạn mặc quần áo gì

Vocabulary

Từ vựng

  • T-shirt

    T-shirt

    Áo thun

    "It's a T-shirt!"

    "Đó là một chiếc áo phông!"

  • dress

    dress

    đầm, váy

    "It's a dress!"

    "Nó là một chiếc đầm!"

  • pants

    pants

    quần

    "They are pants!"

    "Chúng là quần!"

  • shorts

    shorts

    quần sóoc, quần ngắn

    "In summer I wear shorts."

    "Tôi mặc quần ngắn vào mùa hè."

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • At the Playground

    At the Playground

    ở sân chơi

    • "I play at the playground."

      "Em chơi ở sân chơi."

Sentences

Câu

  • It's a T-shirt!
    Đó là một chiếc áo phông!
  • It's a dress!
    Nó là một chiếc đầm!
  • They are pants!
    Chúng là quần!
  • In summer I wear shorts.
    Tôi mặc quần ngắn vào mùa hè.
  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
  • I like the T-shirt.
    Em thích áo thun.
  • I like the dress.
    Em thích váy.