JS_01_093
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- say what clothes you like. nói những gì quần áo bạn thích.
- say what clothes you wear. nói bạn mặc quần áo gì
Vocabulary
Từ vựng
-
T-shirt
Áo thun
"It's a T-shirt!"
"Đó là một chiếc áo phông!"
-
dress
đầm, váy
"It's a dress!"
"Nó là một chiếc đầm!"
-
pants
quần
"They are pants!"
"Chúng là quần!"
-
shorts
quần sóoc, quần ngắn
"In summer I wear shorts."
"Tôi mặc quần ngắn vào mùa hè."
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
At the Playground
ở sân chơi
-
"I play at the playground."
"Em chơi ở sân chơi."
-
Sentences
Câu
- It's a T-shirt!Đó là một chiếc áo phông!
- It's a dress!Nó là một chiếc đầm!
- They are pants!Chúng là quần!
- In summer I wear shorts.Tôi mặc quần ngắn vào mùa hè.
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
- I like the T-shirt.Em thích áo thun.
- I like the dress.Em thích váy.